Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Nhà đất Thị Xã Dĩ An, Bình Dương

Tổng số 1 - 149 trang của 2,985 kết quả
Danh sáchHình ảnhBản đồ
Xắp xếp theo:

Nhà đất ưu tiên tại Thị Xã Dĩ An, Bình Dương

450 tr
01-09KT: 5 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Thị út, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
6 tr/m2
01-09KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Mạc Thị Liễu, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
800 ng/m2
01-09KT: 10 x 30 m
Bản đồ
Bình Đường 1, P. Đông TânThị Xã Dĩ AnBình Dương
1,2 tr/m2
01-09KT: 5 x 21 m
Bản đồ
Bình Đường 2, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
8,5 tr/m2
01-09KT: 9.5 x 45 m
Bản đồ
Lê Hồng Phong, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
920 tr
01-09KT: 4 x 15 m
Bản đồ
Lê Thị út, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
650 tr
01-09KT: 4 x 15 m
Bản đồ
Lê Thị út, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
3,88 tr/m2
01-09KT: 4,2 x 19 m
Bản đồ
Mỹ Phước Tân Vạn, P. Tân BìnhThị Xã Dĩ AnBình Dương
4 tr/m2
01-09KT: 10 x 30 m
Bản đồ
Mỹ Phước Tân Vạn, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
5 Tỷ
01-09KT: 30 x 30 m
Bản đồ
Đường Dt 743, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
1,6 Tỷ
01-09KT: 5 x 18 m
Bản đồ
Ngã Tư Đồi Mồi, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
880 tr
01-09KT: 04 x 15 m
Bản đồ
Chiêu Liêu, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
930 tr
01-09KT: 4 x 17,25 m
Bản đồ
Lê Thị út, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
6,52 tr/m2
01-09KT: 4.5 x 14 m
Bản đồ
Đường Dt 743, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
900 ng/m2
01-09KT: 20 x 30 m
Bản đồ
Dt 743, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
1,3 Tỷ
01-09KT: 5 x 25 m
Bản đồ
Vũng Thiện, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
6,67 tr/m2
01-09KT: 5 x 21 m
Bản đồ
Lê Hồng Phong, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
6,67 tr/m2
01-09KT: 5 x 60 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
900 ng/m2
01-09KT: 20 x 30 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
800 ng/m2
01-09KT: 5 x 30 m
Bản đồ
Cây Da Xề, P. An BìnhThị Xã Dĩ AnBình Dương

Nhà đất mới nhất tại Thị Xã Dĩ An

880 tr
01-09KT: 4 x 12.2 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
750 tr
01-09KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Đông Hòa, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
2,5 Tỷ
01-09KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
1,5 Tỷ
01-09KT: 4.5 x 32.7 m
Bản đồ
Lý Thường Kiệt, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
7,31 tr/m2
01-09KT: 4 x 16.75 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Tân BìnhThị Xã Dĩ AnBình Dương
6,59 tr/m2
01-09KT: 4 x 22 m
Bản đồ
Chiêu Liêu, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
4,2 tr/m2
01-09KT: 10 x 49 m
Bản đồ
Chiêu Liêu, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
7,1 tr/m2
01-09KT: 4,12 x 17,38 m
Bản đồ
Chiêu Liêu, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
920 tr
01-09KT: 4.2 x 16.68 m
Bản đồ
Chiêu Liêu, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
6,5 Tỷ
01-09KT: 8 x 66 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
8 tr/m2
01-09KT: 12 x 70 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
1,25 Tỷ
01-09KT: 5 x 12 m
Bản đồ
Chiêu Liêu, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
950 tr
01-09KT: 4 x 15 m
Bản đồ
Chiêu Liêu, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
4,5 Tỷ
01-09KT: 14 x 73 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
6,5 tr/m2
01-09KT: 5 x 14,6 m
Bản đồ
Lý Thường Kiệt, P. Bình AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
580 tr
01-09KT: 10.5 x 5.7 m
Bản đồ
Chiêu Liêu, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
20 tr/th
01-09KT: --
Bản đồ
P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
800 tr
01-09KT: 9.06 x 13 m
Bản đồ
Khu Phố Đông B, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
1,6 Tỷ
01-09KT: 6.9 x 69.72 m
Bản đồ
Ấp Nội Hóa, P. Bình AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
2,2 Tỷ
01-09KT: 9.8 x 42.7 m
Bản đồ
Khu Phố Thăng Lợi 2, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
Khu dân cư tại Thị Xã Dĩ An
Phường xã tại Thị Xã Dĩ An
Nhà đất tại Bình Dương