Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Nhà đất Thị Xã Dĩ An, Bình Dương

Tổng số 1 - 116 trang của 2,324 kết quả
Danh sáchHình ảnhBản đồ
Xắp xếp theo:

Nhà đất ưu tiên tại Thị Xã Dĩ An, Bình Dương

5 Tỷ
01-08KT: 30 x 30 m
Bản đồ
Đường Dt 743, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
650 tr
01-08KT: 4 x 15 m
Bản đồ
Lê Thị út, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
6,67 tr/m2
01-08KT: 5 x 21 m
Bản đồ
Lê Hồng Phong, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
900 ng/m2
01-08KT: 20 x 30 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
3,88 tr/m2
01-08KT: 4,2 x 19 m
Bản đồ
Mỹ Phước Tân Vạn, P. Tân BìnhThị Xã Dĩ AnBình Dương
720 ng/m2
01-08KT: 5 x 30 m
Bản đồ
Bùi Thị Xuân, P. An BìnhThị Xã Dĩ AnBình Dương
8,5 tr/m2
01-08KT: 9.5 x 45 m
Bản đồ
Lê Hồng Phong, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
1,6 Tỷ
01-08KT: 5 x 18 m
Bản đồ
Ngã Tư Đồi Mồi, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
880 tr
01-08KT: 04 x 15 m
Bản đồ
Chiêu Liêu, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
6 tr/m2
01-08KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Mạc Thị Liễu, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
6,67 tr/m2
01-08KT: 5 x 60 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
450 tr
01-08KT: 5 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Thị út, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
570 tr
01-08KT: 5.5 x 11 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Khắp, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
6,52 tr/m2
01-08KT: 4.5 x 14 m
Bản đồ
Đường Dt 743, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
10 tr/m2
01-08KT: 5 x 30.76 m
Bản đồ
Bình Đường 1, P. Bình AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
1,3 Tỷ
01-08KT: 5 x 25 m
Bản đồ
Vũng Thiện, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
4 tr/m2
01-08KT: 10 x 30 m
Bản đồ
Mỹ Phước Tân Vạn, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
920 tr
01-08KT: 4 x 15 m
Bản đồ
Lê Thị út, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
930 tr
01-08KT: 4 x 17,25 m
Bản đồ
Lê Thị út, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
1,1 Tỷ
01-08KT: 5 x 15 m
Bản đồ
Quốc Lộ 1K, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương

Nhà đất mới nhất tại Thị Xã Dĩ An

1,1 Tỷ
01-08KT: 5 x 22 m
Bản đồ
Trần Quang Diệu, P. Tân BìnhThị Xã Dĩ AnBình Dương
9,5 tr/m2
01-08KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Lý Thường Kiệt, P. Thống NhấtThị Xã Dĩ AnBình Dương
2,5 Tỷ
01-08KT: 6 x 51 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
820 tr
01-08KT: 5 x 21.5 m
Bản đồ
Khu Phố Nhị Đồng, P. Thống NhấtThị Xã Dĩ AnBình Dương
4,81 tr/m2
01-08KT: 8 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
5,5 tr/m2
01-08KT: 4 x 25 m
Bản đồ
Đông Minh, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
5,98 tr/m2
01-08KT: 6 x 34 m
Bản đồ
Đông Minh, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
4,27 tr/m2
01-08KT: 7 x 23 m
Bản đồ
Đông Hòa, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
7,05 tr/m2
01-08KT: 7 x 8.5 m
Bản đồ
Trần Văn Ơn, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
2,35 Tỷ
01-08KT: 10 x 22 m
Bản đồ
Bình Đường 4, P. An BìnhThị Xã Dĩ AnBình Dương
10,4 tr/m2
01-08KT: 5 x 25 m
Bản đồ
Đông Minh, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
290 tr
01-08KT: 4 x 12 m
Bản đồ
P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
6,99 tr/m2
01-08KT: 5 x 16.5 m
Bản đồ
Nguyễn An Ninh, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
550 tr
01-08KT: 5 x 14 m
Bản đồ
Ngã Ba Cây Lơn, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
9,86 tr/m2
01-08KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Lý Thường Kiệt, P. Thống NhấtThị Xã Dĩ AnBình Dương
5,43 tr/m2
01-08KT: 3.5 x 20 m
Bản đồ
Lý Thường Kiệt, P. Thống NhấtThị Xã Dĩ AnBình Dương
6,76 tr/m2
01-08KT: 4 x 17 m
Bản đồ
Đông Minh, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
4,88 tr/m2
01-08KT: 8 x 20 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, P. Tân Đông HiệpThị Xã Dĩ AnBình Dương
7,61 tr/m2
01-08KT: 4 x 22 m
Bản đồ
Đông Minh, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
18,06 tr/m2
01-08KT: 4 x 27 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. Đông HòaThị Xã Dĩ AnBình Dương
Khu dân cư tại Thị Xã Dĩ An
Phường xã tại Thị Xã Dĩ An
Nhà đất tại Bình Dương