Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Nhà đất Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa Vũng Tàu

Tổng số 1 - 321 trang của 6,421 kết quả
Danh sáchHình ảnhBản đồ
Xắp xếp theo:

Nhà đất đặc biệt tại Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa Vũng Tàu

20-01KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Lương Thế Vinh, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu

Nhà đất nổi bật tại Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa Vũng Tàu

7,5 Tỷ
20-01KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Lương Thế Vinh, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
2,3 tr/th
20-01KT: 4 x 5 m
Bản đồ
Trương Công Định, P. 7Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,7 Tỷ
20-01KT: 4,5 x 20 m
Bản đồ
Lê Văn Lộc, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,26 Tỷ
20-01KT: 9 x 12 m
Bản đồ
Trần Bình Trọng, P. 8Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
22,27 tr/m2
20-01KT: 5 x 22 m
Bản đồ
ông ích Khiêm, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
4,5 Tỷ
20-01KT: 10 x 12 m
Bản đồ
Trương Công Định, Nguyễn An NinhThành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu

Nhà đất ưu tiên tại Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa Vũng Tàu

4,1 Tỷ
20-01KT: 9.5 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Hới, Nguyễn An NinhThành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
10,63 tr/m2
20-01KT: 40 x 80 m
Bản đồ
Nguyễn An Ninh, Nguyễn An NinhThành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,2 Tỷ
20-01KT: 10 x 11 m
Bản đồ
Lương Thế Vinh, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,5 Tỷ
20-01KT: 5.4 x 20 m
Bản đồ
Trần Cao Vân, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
6,5 Tỷ
20-01KT: 10 x 20 m
Bản đồ
ông ích Khiêm, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
22,5 tr/m2
20-01KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Võ Văn Tần, P. Thắng NhấtThành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,1 Tỷ
20-01KT: 5 x 23 m
Bản đồ
Nguyễn An Ninh, Nguyễn An NinhThành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
8 Tỷ
20-01KT: 20 x 30 m
Bản đồ
Trần Phú, P. 1Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
2,6 Tỷ
20-01KT: 5 x 21 m
Bản đồ
Nguyễn An Ninh, P. 7Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
6,5 Tỷ
20-01KT: 5 x 18 m
Bản đồ
Nguyễn An Ninh, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu

Nhà đất mới nhất tại Thành Phố Vũng Tàu

1,5 Tỷ
20-01KT: 4 x 14.25 m
Bản đồ
Phan Đăng Lưu, P. 2Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,6 Tỷ
20-01KT: 5 x 16 m
Bản đồ
Lương Thế Vinh, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
4,3 Tỷ
20-01KT: 5 x 50 m
Bản đồ
Bình Giã, P. 8Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
6,5 Tỷ
20-01KT: 5 x 25 m
Bản đồ
Huyền Trân Công Chúa, P. 8Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
5,9 Tỷ
20-01KT: 4,8 x 20 m
Bản đồ
Trương Công Định, P. 3Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,3 Tỷ
20-01KT: 5 x 16 m
Bản đồ
ông ích Khiêm, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
8 Tỷ
20-01KT: 7 x 30 m
Bản đồ
Lê Lai, P. 4Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
2,85 Tỷ
20-01KT: 5 x 19 m
Bản đồ
Xô Viết Nghệ Tĩnh, P. 2Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
5 Tỷ
20-01KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Khu Trung Tâm Thương Mại, P. 7Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
8 Tỷ
20-01KT: 4,5 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn An Ninh, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
5 Tỷ
20-01KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Trương Văn Bang, P. 7Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
5,2 Tỷ
20-01KT: 4.5 x 17 m
Bản đồ
Hoàng Hoa Thám, P. 2Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
5,7 Tỷ
20-01KT: 5,4 x 16 m
Bản đồ
Lương Thế Vinh, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
4,5 Tỷ
20-01KT: 4 x 15 m
Bản đồ
Lê Hồng Phong, P. 7Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
6,1 Tỷ
20-01KT: 4,3 x 23 m
Bản đồ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. 3Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
2,35 Tỷ
20-01KT: 4 x 14 m
Bản đồ
Cô Bắc, P. 4Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
4,5 Tỷ
20-01KT: 7 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn An Ninh, Nguyễn An NinhThành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
1,7 Tỷ
20-01KT: 3 x 20 m
Bản đồ
Mạc Đĩnh Chi, P. 4Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
1,7 Tỷ
20-01KT: 3 x 20 m
Bản đồ
Mạc Đĩnh Chi, P. 4Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
1,65 Tỷ
20-01KT: 3,5 x 20 m
Bản đồ
Trương Công Định, P. 3Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
Khu dân cư tại Thành Phố Vũng Tàu
Phường xã tại Thành Phố Vũng Tàu
Nhà đất tại Bà Rịa Vũng Tàu