Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Nhà đất mới nhất - Trang 9

Tổng số 9 - 11854 trang của 711,265 kết quả
12 Tỷ
20-11 KT: 5 x 10 m
Bản đồ
Trường Sa, P. 12 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
6,7 Tỷ
20-11 KT: 5 x 24 m
Bản đồ
Phạm Đăng Giảng, P. Bình Hưng Hoà Quận Bình Tân Tp. Hồ Chí Minh
39 Tỷ
20-11 KT: 7.6 x 19 m
Bản đồ
Hoàng Diệu, P. 12 Quận 4 Tp. Hồ Chí Minh
60 tr/th
20-11 KT: 15 x 20 m
Bản đồ
Đống Đa, P. 2 Quận Tân Bình Tp. Hồ Chí Minh
47 Tỷ
20-11 KT: 4.3 x 27 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, P. Cầu ông Lãnh Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
16 Tỷ
20-11 KT: 8 x 16 m
Bản đồ
Thái Hà, Trung Liệt Quận Đống Đa Hà Nội
16 Tỷ
20-11 KT: 5.1 x 17 m
Bản đồ
Nguyễn Lâm, P. 11 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
18,9 Tỷ
20-11 KT: 8.1 x 17 m
Bản đồ
Trần Quang Khải, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
4,5 Tỷ
20-11 KT: 4.6 x 10 m
Bản đồ
Trần Quốc Hoàn, Dịch Vọng Hậu Quận Cầu Giấy Hà Nội
14,2 Tỷ
20-11 KT: 4.3 x 22 m
Bản đồ
Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
7,5 Tỷ
20-11 KT: 4 x 16 m
Bản đồ
Đào Duy Từ, P. 9 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
11 Tỷ
20-11 KT: 14 x 12 m
Bản đồ
Doãn Kế Thiện, Mai Dịch Quận Cầu Giấy Hà Nội
11,2 Tỷ
20-11 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Hoàng Sa, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
43,5 Tỷ
20-11 KT: 4.4 x 26 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
36,5 tr/m2
20-11 KT: 9,8 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Bính, Hòa Cường Nam Quận Hải Châu Đà Nẵng
35 tr/m2
20-11 KT: 15 x 33 m
Bản đồ
Tôn Đức Thắng, Phú Thủy Thành Phố Phan Thiết Bình Thuận
12 Tỷ
20-11 KT: 5 x 10 m
Bản đồ
Trường Sa, P. 11 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
4,6 Tỷ
20-11 KT: 4 x 16.15 m
Bản đồ
Nguyễn Sơn, P. Phú Thạnh Quận Tân Phú Tp. Hồ Chí Minh
22 Tỷ
20-11 KT: 4.5 x 16 m
Bản đồ
Nguyễn Đình Chiểu, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
27 Tỷ
20-11 KT: 4.2 x 26 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. Nguyễn Cư Trinh Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
7 Tỷ
20-11 KT: 4 x 12 m
Bản đồ
Trần Huy Liệu, P. 12 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
8,5 Tỷ
20-11 KT: 4 x 19 m
Bản đồ
Hồ Văn Huê, P. 9 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
17 Tỷ
20-11 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Thạch Thị Thanh, P. Phạm Ngũ Lão Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
11 Tỷ
20-11 KT: 5 x 23 m
Bản đồ
P. Hiệp Phú Quận Thủ Đức Tp. Hồ Chí Minh
16 Tỷ
20-11 KT: 4 x 14 m
Bản đồ
Trần Đình Xu, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
27,5 Tỷ
20-11 KT: 4 x 17 m
Bản đồ
Trịnh Văn Cẩn, P. Nguyễn Thái Bình Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
24 tr
20-11 KT: 5 x 15 m
Bản đồ
Bờ Sông, Bắc Từ Liêm#15B Quan Nhân Quận Cầu Giấy Hà Nội
36,2 Tỷ
20-11 KT: 4 x 8 m
Bản đồ
Phố Huế, Phố Huế Quận Hai Bà Trưng Hà Nội
5,7 Tỷ
20-11 KT: 4.5 x 18 m
Bản đồ
Đường Số 27, P. Tân Quy Quận 7 Tp. Hồ Chí Minh
8,6 Tỷ
20-11 KT: 7.7 x 22 m
Bản đồ
Lê Ngã, P. Phú Trung Quận Tân Phú Tp. Hồ Chí Minh
30 tr/m2
20-11 KT: 6 x 17 m
Bản đồ
Khuê Mỹ Quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng
120 Tỷ
20-11 KT: 16 x 19 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Trỗi, P. 15 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
2,15 Tỷ
20-11 KT: 4 x 14 m
Bản đồ
Lê Đình Cẩn, P. Tân Tạo Quận Bình Tân Tp. Hồ Chí Minh
5,95 Tỷ
20-11 KT: 4.3 x 13.5 m
Bản đồ
Quan Nhân, Nhân Chính Quận Thanh Xuân Hà Nội
11,5 Tỷ
20-11 KT: 6 x 14 m
Bản đồ
Võ Văn Tần, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
22 Tỷ
20-11 KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Đề Thám, P. Phạm Ngũ Lão Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
47 Tỷ
20-11 KT: 4.2 x 22 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
9 Tỷ
20-11 KT: 4.5 x 13 m
Bản đồ
Trường Sa, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
32,65 Tỷ
20-11 KT: 7.6 x 21 m
Bản đồ
Nguyễn Chí Thanh, P. 9 Quận 5 Tp. Hồ Chí Minh
23 Tỷ
20-11 KT: 6 x 23 m
Bản đồ
Trần Quang Khải, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
15,5 Tỷ
20-11 KT: 4.2 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
18,95 tr/m2
20-11 KT: 5 x 19 m
Bản đồ
Khuê Mỹ Quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng
14,5 Tỷ
20-11 KT: 4 x 15 m
Bản đồ
Huỳnh Văn Bánh, P. 12 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
16 Tỷ
20-11 KT: 3.6 x 14 m
Bản đồ
3 Tháng 2, P. 14 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
31 Tỷ
20-11 KT: 10 x 14 m
Bản đồ
Sư Vạn Hạnh, P. 12 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
16,6 Tỷ
20-11 KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Trương Định, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
24 Tỷ
20-11 KT: 5 x 9.5 m
Bản đồ
Đề Thám, P. Phạm Ngũ Lão Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
17 Tỷ
20-11 KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Trần Quang Khải, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
25 Tỷ
20-11 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, P. Nguyễn Thái Bình Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
6,9 Tỷ
20-11 KT: 4 x 27 m
Bản đồ
Phạm Ngũ Lão, P. 1 Thành Phố Vũng Tàu Bà Rịa Vũng Tàu
4,5 Tỷ
20-11 KT: 4.6 x 10 m
Bản đồ
Trần Quốc Hoàn, Dịch Vọng Quận Cầu Giấy Hà Nội
160 tr/m2
20-11 KT: 15 x 21 m
Bản đồ
Võ Nguyên Giáp, Sơn Trà Quận Sơn Trà Đà Nẵng
24,7 tr/m2
20-11 KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Nghiêm Xuân Yêm, Khuê Mỹ Quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng
7 Tỷ
20-11 KT: 4 x 12 m
Bản đồ
Trần Huy Liệu, P. 2 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
17 Tỷ
20-11 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Thạch Thị Thanh, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
25 Tỷ
20-11 KT: 8 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Đình Chiểu, P. 5 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
36 Tỷ
20-11 KT: 5 x 18 m
Bản đồ
Cao Thắng, P. 5 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
3,5 Tỷ
20-11 KT: 4 x 11 m
Bản đồ
Nguyễn Trãi, Thượng Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội
12 Tỷ
20-11 KT: 7 x 19 m
Bản đồ
Đường Số 11N, P. Tân Thuận Tây Quận 7 Tp. Hồ Chí Minh
4,5 Tỷ
20-11 KT: 4 x 10 m
Bản đồ
Trần Đăng Ninh, Quang Trung Quận Hà Đông Hà Nội
Tìm theo địa phương
Miền namMiền bắcMiền trung