Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Nhà đất mới nhất - Trang 9

Tổng số 9 - 14023 trang của 841,377 kết quả
38,46 tr/m2
20-01 KT: 6 x 24 m
Bản đồ
Trường Chinh, An Đông Thành Phố Huế Huế
10,5 Tỷ
20-01 KT: 6 x 18 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
10 Tỷ
20-01 KT: 4 x 13 m
Bản đồ
Khánh Hội, P. 4 Quận 4 Tp. Hồ Chí Minh
39 Tỷ
20-01 KT: 6.2 x 23.5 m
Bản đồ
Lý Chính Thắng, P. 1 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
8 Tỷ
20-01 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Lê Quang Định, P. 15 Quận Bình Thạnh Tp. Hồ Chí Minh
54,4 tr/m2
20-01 KT: 5,8 x 33 m
Bản đồ
Mai Thúc Loan, Thuận Thành Thành Phố Huế Huế
18,2 Tỷ
20-01 KT: 7.2 x 20 m
Bản đồ
Thành Thái, P. 4 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
650 ng/m2
20-01 KT: 30 x 40 m
Bản đồ
Tỉnh Lộ 702, Khánh Hải Ninh Hải Ninh Thuận
52 Tỷ
20-01 KT: 18 x 22 m
Bản đồ
Đường Số 3, P. 13 Quận 11 Tp. Hồ Chí Minh
12 Tỷ
20-01 KT: 4 x 19 m
Bản đồ
Cao Thắng, P. 8 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
18,5 Tỷ
20-01 KT: 5 x 14 m
Bản đồ
Võ Văn Tần, P. 12 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
11,5 Tỷ
20-01 KT: 6 x 16 m
Bản đồ
Lê Văn Sỹ, P. 14 Quận Tân Bình Tp. Hồ Chí Minh
14,9 Tỷ
20-01 KT: 3.8 x 20 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
30 tr/m2
20-01 KT: 7,5 x 24 m
Bản đồ
ðiện Biên Phủ, Trường An Thành Phố Huế Huế
2,74 tr/m2
20-01 KT: 12 x 38 m
Bản đồ
Ql 50, Thạnh Nhựt Huyện Gò Công Tây Tiền Giang
25 Tỷ
20-01 KT: 3.6 x 17 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
75 Tỷ
20-01 KT: 8 x 27 m
Bản đồ
3 Tháng 2, P. 12 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
35 Tỷ
20-01 KT: 9 x 21 m
Bản đồ
Trần Huy Liệu, P. 1 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
65 tr/m2
20-01 KT: 4.93 x 18.6 m
Bản đồ
Cổ Linh, Thạch Bàn Quận Long Biên Hà Nội
37 Tỷ
20-01 KT: 4.5 x 19 m
Bản đồ
Ký Con, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
36,5 Tỷ
20-01 KT: 6 x 19 m
Bản đồ
Cách Mạng Tháng Tám, P. 12 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
14 Tỷ
20-01 KT: 7 x 10 m
Bản đồ
Phạm Tuấn Tài, Dịch Vọng Hậu Quận Cầu Giấy Hà Nội
6,69 tr/m2
20-01 KT: 8,56 x 40 m
Bản đồ
Thái Phiên, Tây Lộc Thành Phố Huế Huế
5,7 Tỷ
20-01 KT: 4 x 7.5 m
Bản đồ
Trần Khắc Chân, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
10,5 Tỷ
20-01 KT: 6.1 x 19 m
Bản đồ
Đường Số 13, P. Tân Kiểng Quận 7 Tp. Hồ Chí Minh
11,5 Tỷ
20-01 KT: 3.7 x 15 m
Bản đồ
Lý Chính Thắng, P. 7 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
28 Tỷ
20-01 KT: 6 x 28 m
Bản đồ
Lý Chính Thắng, P. 12 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
3,4 Tỷ
20-01 KT: 4 x 9 m
Bản đồ
Mỹ Đình 1, Mỹ Đình 1 Quận Nam Từ Liêm Hà Nội
34 Tỷ
20-01 KT: 5.2 x 18 m
Bản đồ
Nguyễn Đình Chiểu, P. 10 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
8,6 Tỷ
20-01 KT: 4 x 13 m
Bản đồ
Đội Cấn, Đội Cấn Quận Ba Đình Hà Nội
9,8 Tỷ
20-01 KT: 3.8 x 23.3 m
Bản đồ
Lê Văn Sỹ, P. 14 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
10,5 Tỷ
20-01 KT: 6 x 18 m
Bản đồ
Tôn Thất Tùng, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
36 Tỷ
20-01 KT: 14 x 20 m
Bản đồ
Điện Biên Phủ, P. 12 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
37 Tỷ
20-01 KT: 15 x 25 m
Bản đồ
Cao Thắng, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
720 ng/m2
20-01 KT: 15 x 63.46 m
Bản đồ
Tỉnh Lộ 702, Thanh Hải Ninh Hải Ninh Thuận
80,36 tr/m2
20-01 KT: 7,5 x 30,5 m
Bản đồ
Lý Thường Kiệt, Vĩnh Ninh Thành Phố Huế Huế
10,8 Tỷ
20-01 KT: 3 x 18 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
24,9 Tỷ
20-01 KT: 10 x 30 m
Bản đồ
Lê Văn Sỹ, P. 12 Quận Tân Bình Tp. Hồ Chí Minh
4,5 Tỷ
20-01 KT: 4 x 10 m
Bản đồ
Cống Vị, Ba Đình Quận Ba Đình Hà Nội
13,7 Tỷ
20-01 KT: 4.2 x 15 m
Bản đồ
Nguyễn Thái Bình, P. 4 Quận Tân Bình Tp. Hồ Chí Minh
76,92 tr/m2
20-01 KT: 4,3 x 12,7 m
Bản đồ
Khổng Tử, Hiệp Phú Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
449 tr
20-01 KT: 4 x 7.5 m
Bản đồ
Đinh Bộ Lĩnh, Năng Tĩnh Thành Phố Nam Định Nam Định
4,1 Tỷ
20-01 KT: 3 x 18 m
Bản đồ
Phan Đăng Lưu, P. 5 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
8,5 Tỷ
20-01 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Đinh Bộ Lĩnh, P. 14 Quận Bình Thạnh Tp. Hồ Chí Minh
13,9 Tỷ
20-01 KT: 4.2 x 20 m
Bản đồ
Phổ Quang, P. 3 Quận Tân Bình Tp. Hồ Chí Minh
32 Tỷ
20-01 KT: 4 x 15 m
Bản đồ
Trần Quốc Thảo, P. 14 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
28 Tỷ
20-01 KT: 4.5 x 12 m
Bản đồ
Hồ Tùng Mậu, P. Bến Nghé Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
20 Tỷ
20-01 KT: 4.2 x 17 m
Bản đồ
Lê Thị Riêng, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
9,7 Tỷ
20-01 KT: 4.5 x 17.5 m
Bản đồ
Cao Thắng, P. 10 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
27 Tỷ
20-01 KT: 8 x 16 m
Bản đồ
Lý Chính Thắng, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
6,9 Tỷ
20-01 KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Xô Viết Nghệ Tĩnh, P. 17 Quận Bình Thạnh Tp. Hồ Chí Minh
22,5 Tỷ
20-01 KT: 20 x 25 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Đậu, P. 18 Quận Bình Thạnh Tp. Hồ Chí Minh
10,77 tr/m2
20-01 KT: 4.55 x 11.4 m
Bản đồ
Phạm Ngũ Lão, Phạm Ngũ Lão Thành Phố Hải Dương Hải Dương
15,46 tr/m2
20-01 KT: 15 x 37 m
Bản đồ
Bà Triệu, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
8 Tỷ
20-01 KT: 5 x 14 m
Bản đồ
Cao Thắng, P. 5 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
6,5 Tỷ
20-01 KT: 3.3 x 10.5 m
Bản đồ
Nguyễn Trãi, P. Nguyễn Cư Trinh Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
29 Tỷ
20-01 KT: 5 x 25 m
Bản đồ
Cách Mạng Tháng Tám, P. 12 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
3,7 Tỷ
20-01 KT: 3.4 x 12 m
Bản đồ
Thọai Ngọc Hầu, P. Hoà Thạnh Quận Tân Phú Tp. Hồ Chí Minh
26,9 Tỷ
20-01 KT: 8 x 21 m
Bản đồ
Cộng Hòa, P. 12 Quận Tân Bình Tp. Hồ Chí Minh
23 Tỷ
20-01 KT: 5.2 x 20 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. Nguyễn Cư Trinh Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
Tìm theo địa phương
Miền namMiền bắcMiền trung