Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Nhà đất mới nhất - Trang 8

Tổng số 8 - 11819 trang của 709,128 kết quả
4,5 Tỷ
18-11 KT: 5.1 x 17 m
Bản đồ
30 Tháng 4, P. Rạch Dừa Thành Phố Vũng Tàu Bà Rịa Vũng Tàu
45,5 Tỷ
18-11 KT: 5.5 x 30 m
Bản đồ
Võ Thị Sáu, P. 2 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
18,11 tr/m2
18-11 KT: 4 x 13.3 m
Bản đồ
Tam Đa, P. Long Trường Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
5,38 tr/m2
18-11 KT: 5 x 16 m
Bản đồ
Ấp 1, An Ninh Tây Đức Hoà Long An
2,3 Tỷ/m2
18-11 KT: 5 x 16 m
Bản đồ
Đình Phong Phú, P. Tăng Nhơn Phú B Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
14,5 Tỷ
18-11 KT: 4.2 x 12 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Mại, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
38 Tỷ
18-11 KT: 4 x 29 m
Bản đồ
Bùi Thị Xuân, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
19 tr/m2
18-11 DT : 69 m2 Bản đồ
Heaven Riverview Quận 8 Tp. Hồ Chí Minh
28,5 Tỷ
18-11 KT: 7 x 25 m
Bản đồ
Đặng Dung, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
12,5 Tỷ
18-11 KT: 4 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Đình Chiểu, P. 5 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
16,88 tr/m2
18-11 KT: 5 x 15 m
Bản đồ
Võ Văn Hát, P. Long Trường Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
46,73 tr/m2
18-11 KT: 5 x 21 m
Bản đồ
Man Thiện, P. Tăng Nhơn Phú A Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
11,3 Tỷ
18-11 KT: 4 x 14 m
Bản đồ
Huỳnh Văn Bánh, P. 13 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
24,5 Tỷ
18-11 KT: 8.5 x 20 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, P. 8 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
5,9 Tỷ
18-11 KT: 3.5 x 13 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. 12 Quận 5 Tp. Hồ Chí Minh
19,45 tr/m2
18-11 KT: 4 x 13.75 m
Bản đồ
Nguyễn Duy Trinh, P. Trường Thạnh Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
33 Tỷ
18-11 KT: 8 x 20 m
Bản đồ
Trần Đình Xu, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
51 Tỷ
18-11 KT: 18 x 24 m
Bản đồ
Ngô Thời Nhiệm, P. 14 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
28 Tỷ
18-11 KT: 6 x 14 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
1,55 Tỷ
18-11 KT: 10 x 25 m
Bản đồ
Tỉnh Lộ 768, Tân Bình Vĩnh Cửu Đồng Nai
23 Tỷ
18-11 KT: 8 x 15 m
Bản đồ
Trung Yên, Trung Hòa Quận Cầu Giấy Hà Nội
3,95 Tỷ
18-11 KT: 4 x 13 m
Bản đồ
Huỳnh Tấn Phát, P. Phú Thuận Quận 7 Tp. Hồ Chí Minh
4 tr/m2
18-11 KT: 6 x 25 m
Bản đồ
An Đồn 5, Điện Nam - Điện Ngọc Quận Sơn Trà Đà Nẵng
10,5 Tỷ
18-11 KT: 3.8 x 20 m
Bản đồ
Điện Biên Phủ, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
12,5 Tỷ
18-11 KT: 4 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Đình Chiểu, P. 5 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
11,9 Tỷ
18-11 KT: 6 x 16 m
Bản đồ
Đặng Văn Ngữ, P. 10 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
18,5 Tỷ
18-11 KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Đặng Dung, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
11,2 Tỷ
18-11 KT: 4,2 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Kiệm, P. 9 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
13 Tỷ
18-11 KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
17 tr/th
18-11 KT: 4 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Hữu Cảnh Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
5,9 Tỷ
18-11 KT: 4.1 x 15 m
Bản đồ
Tô Hiến Thành, P. 12 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
3,75 Tỷ
18-11 KT: 3.8 x 10.5 m
Bản đồ
Xã Đàn, Kim Liên Quận Đống Đa Hà Nội
86 tr/m2
18-11 KT: 5.4 x 9 m
Bản đồ
Tố Hữu, Vạn Phúc Quận Hà Đông Hà Nội
22,8 Tỷ
18-11 KT: 4 x 16.5 m
Bản đồ
Ngô Thời Nhiệm, P. 7 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
7,7 Tỷ
18-11 KT: 3.3 x 19 m
Bản đồ
Ba Vì, P. 15 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
32 Tỷ
18-11 KT: 12 x 14 m
Bản đồ
Cao Thắng, P. 5 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
25 Tỷ
18-11 KT: 4 x 22 m
Bản đồ
Lý Tự Trọng, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
9 Tỷ
18-11 KT: 5 x 15 m
Bản đồ
Sư Vạn Hạnh, P. 4 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
23,58 tr/m2
18-11 KT: 12,5 x 17 m
Bản đồ
3 Tháng 2, Đèo Pren#Chung Cu 69 Hung Vuong Thành Phố Đà Lạt Lâm Đồng
10 Tỷ
18-11 KT: 4.5 x 14 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
12,5 Tỷ
18-11 KT: 4 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Đình Chiểu, P. 5 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
3,19 Tỷ
18-11 KT: 4.5 x 15.55 m
Bản đồ
Trần Thánh Tông, Hạ Long Thành Phố Nam Định Nam Định
26,9 Tỷ
18-11 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
6,3 Tỷ
18-11 KT: 4 x 14 m
Bản đồ
Trường Sơn, P. 15 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
27 Tỷ
18-11 KT: 5.5 x 17 m
Bản đồ
Duy Tân, P. 15 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
29,7 Tỷ
18-11 KT: 4,5 x 20 m
Bản đồ
Huỳnh Thúc Kháng, P. Bến Nghé Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
4,25 Tỷ
18-11 KT: 6 x 19 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Thập, P. Tân Quy Quận 7 Tp. Hồ Chí Minh
1,2 tr/m2
18-11 KT: 20 x 25 m
Bản đồ
Ấp 5, Phước Thái Long Thành Đồng Nai
7 Tỷ
18-11 KT: 5 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Đình Chiểu, P. 11 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
14,2 Tỷ
18-11 KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Điện Biên Phủ, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
14,5 Tỷ
18-11 KT: 6.4 x 13 m
Bản đồ
Hồ Văn Huê, P. 13 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
65 Tỷ
18-11 KT: 8.2 x 22 m
Bản đồ
Nam Quốc Cang, P. Phạm Ngũ Lão Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
23,5 Tỷ
18-11 KT: 4 x 19 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. 6 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
12,5 Tỷ
18-11 KT: 4 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Đình Chiểu, P. 5 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
24 Tỷ
18-11 KT: 5 x 22 m
Bản đồ
Bùi Thị Xuân, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
2,3 Tỷ/m2
18-11 KT: 2 x 2 m
Bản đồ
Mê Linh, P. 9 Thành Phố Đà Lạt Lâm Đồng
8 Tỷ
18-11 KT: 3.5 x 14 m
Bản đồ
Hồ Hảo Hớn, P. Cô Giang Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
11 Tỷ
18-11 KT: 7 x 14 m
Bản đồ
Huỳnh Văn Bánh, P. 15 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
8,67 tr/m2
18-11 KT: 10 x 15 m
Bản đồ
Long Thới Nhơn Đức, Long Thới Huyện Nhà Bè Tp. Hồ Chí Minh
1,2 Tỷ
18-11 KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Hồ Lộc Vượng, Lộc Vượng Thành Phố Nam Định Nam Định
Tìm theo địa phương
Miền namMiền bắcMiền trung