Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Nhà đất mới nhất - Trang 2

Tổng số 2 - 11819 trang của 709,129 kết quả
600 tr
18-11 KT: 4 x 6 m
Bản đồ
Ấp 5, Đông Thạnh Huyện Hóc Môn Tp. Hồ Chí Minh
1,52 Tỷ
18-11 KT: 5,64 x 22 m
Bản đồ
Đặng Thúc Vịnh, Đông Thạnh Huyện Hóc Môn Tp. Hồ Chí Minh
9,5 Tỷ
18-11 KT: 4 x 19 m
Bản đồ
Hoàng Văn Thụ, P. 4 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
2,75 Tỷ
18-11 KT: 3.5 x 8 m
Bản đồ
Thổ Quan, Thổ Quan Quận Đống Đa Hà Nội
10,296 Tỷ
18-11 KT: 8 x 16.5 m
Bản đồ
Giải Phóng, Thịnh Liệt Quận Hoàng Mai Hà Nội
9,3 Tỷ
18-11 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Trỗi, P. 13 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
10 tr/m2
18-11 DT : 50 m2 Bản đồ
Nguyễn Lộ Trạch, Xuân Phú Thành Phố Huế Huế
16,3 Tỷ
18-11 KT: 4.5 x 12 m
Bản đồ
Thái Văn Lung, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
770 ng/m2
18-11 KT: 10 x 30 m
Bản đồ
Mỹ Phước 4, Mỹ Phước 4 Huyện Bến Cát Bình Dương
1,9 Tỷ
18-11 KT: 4 x 14 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Cừ (Nối Dài), An Bình Quận Ninh Kiều Cần Thơ
8,45 Tỷ
18-11 KT: 4,1 x 20 m
Bản đồ
Trường Sa, P. 13 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
17 tr/m2
18-11 KT: 5 x 20 m
Bản đồ
An Hạ, An Phú Tây#Căn Hộ Sinh Lợi Huyện Bình Chánh Tp. Hồ Chí Minh
26 Tỷ
18-11 KT: 8 x 25 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Trỗi, P. 8 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
7 Tỷ
18-11 KT: 4 x 16 m
Bản đồ
Phan Đăng Lưu, P. 13 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
4,7 Tỷ
18-11 KT: 4 x 11 m
Bản đồ
Láng Hạ, Láng Hạ Quận Đống Đa Hà Nội
3,95 Tỷ
18-11 KT: 4.3 x 11 m
Bản đồ
Lê Đức Thọ, Mỹ Đình Huyện Từ Liêm Hà Nội
10,8 Tỷ
18-11 KT: 5,5 x 16,5 m
Bản đồ
Phan Xích Long, P. 2 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
30,5 Tỷ
18-11 KT: 5 x 30 m
Bản đồ
Lê Văn Sỹ, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
860 tr
18-11 KT: 4 x 11 m
Bản đồ
An Bình Quận Ninh Kiều Cần Thơ
1,85 Tỷ
18-11 KT: 4.1 x 36 m
Bản đồ
Quốc Lộ 51, An Hòa Thành Phố Biên Hòa Đồng Nai
7,5 Tỷ
18-11 KT: 22 x 30 m
Bản đồ
Lê Trọng Tấn, Khương Mai Quận Thanh Xuân Hà Nội
10,5 Tỷ
18-11 KT: 4 x 13 m
Bản đồ
Điện Biên Phủ, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
2,95 Tỷ
18-11 KT: 42 x 85 m
Bản đồ
Quan Thổ 1, Hàng Bột Quận Đống Đa Hà Nội
35,5 Tỷ
18-11 KT: 6 x 26 m
Bản đồ
Đặng Dung, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
43,5 Tỷ
18-11 KT: 10 x 28,6 m
Bản đồ
Điện Biên Phủ, P. 7 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
30 Tỷ
18-11 KT: 5.2 x 25 m
Bản đồ
Cách Mạng Tháng Tám, P. 6 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
33,6 tr/m2
18-11 KT: 8 x 15 m
Bản đồ
Trần Quang Khải, Cái Khế Quận Ninh Kiều Cần Thơ
19,44 tr/m2
18-11 KT: 6 x 18 m
Bản đồ
Đường Số 10, P. Tăng Nhơn Phú B Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
1,3 Tỷ
18-11 KT: 5 x 18,7 m
Bản đồ
Võ Văn Kiệt, Long Hòa Quận Bình Thuỷ Cần Thơ
10 tr/m2
18-11 KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Ấp 1, An Ninh Tây Đức Hoà Long An
11,3 Tỷ
18-11 KT: 5,2 x 17 m
Bản đồ
Võ Văn Tần, P. 2 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
11,5 tr/m2
18-11 KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Cừ (Nối Dài), An Khánh Quận Ninh Kiều Cần Thơ
22,8 Tỷ
18-11 KT: 6 x 25 m
Bản đồ
Kim Đồng, Hoàng Văn Thụ Quận Hoàng Mai Hà Nội
19,5 Tỷ
18-11 KT: 4.5 x 15 m
Bản đồ
Lê Thị Riêng, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
66 Tỷ
18-11 KT: 8 x 22 m
Bản đồ
Bùi Thị Xuân, P. Phạm Ngũ Lão Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
17 Tỷ
18-11 KT: 7,3 x 16 m
Bản đồ
Lê Văn Sỹ, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
17 Tỷ
18-11 KT: 7,3 x 16 m
Bản đồ
Lê Văn Sỹ, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
28 Tỷ
18-11 KT: 6 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Cư Trinh, P. Phạm Ngũ Lão Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
10 Tỷ
18-11 KT: 3,9 x 25 m
Bản đồ
Hoàng Sa, P. 7 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
2,5 Tỷ
18-11 KT: 4 x 15 m
Bản đồ
Thống Nhất, P. 16 Quận Gò Vấp Tp. Hồ Chí Minh
18,38 tr/m2
18-11 KT: 9 x 16 m
Bản đồ
Đường Số 3, An Khánh Quận Ninh Kiều Cần Thơ
9,81 tr/m2
18-11 KT: 5 x 21 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Cừ, An Khánh Quận Ninh Kiều Cần Thơ
8,5 Tỷ
18-11 KT: 4 x 16 m
Bản đồ
Trần Quang Diệu, P. 14 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
26,5 Tỷ
18-11 KT: 6.3 x 25.5 m
Bản đồ
Huyền Trân Công Chúa, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
20,5 tr/m2
18-11 KT: 9 x 20 m
Bản đồ
Kinh Dương Vương, Vũ Ninh Thành Phố Bắc Ninh Bắc Ninh
2,2 Tỷ
18-11 KT: 4,3 x 19 m
Bản đồ
Lê Thánh Tông, P. Thắng Nhất Thành Phố Vũng Tàu Bà Rịa Vũng Tàu
8 Tỷ
18-11 KT: 5 x 10 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
150 tr/m2
18-11 KT: 13 x 18 m
Bản đồ
Bùi Thị Xuân, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
3,5 Tỷ
18-11 KT: 4,1 x 9,4 m
Bản đồ
Vũ Tông Phan, Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội
55 Tỷ
18-11 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Lê Thánh Tôn, P. Bến Nghé Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
45 tr/m2
18-11 KT: 3.8 x 18.15 m
Bản đồ
Tư Đình, Long Biên Quận Long Biên Hà Nội
2,5 Tỷ
18-11 KT: 6 x 18 m
Bản đồ
Long Bình Tân Thành Phố Biên Hòa Đồng Nai
10,3 Tỷ
18-11 KT: 5,4 x 20 m
Bản đồ
Cống Quỳnh, P. Phạm Ngũ Lão Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
25,5 tr/m2
18-11 KT: 35 x 23 m
Bản đồ
Đình Phong Phú, P. Tăng Nhơn Phú B Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
4,2 Tỷ/m2
18-11 KT: 8 x 15 m
Bản đồ
Trần Quang Khải, Cái Khế Quận Ninh Kiều Cần Thơ
13 Tỷ
18-11 KT: 5.1 x 12.7 m
Bản đồ
Yên Lãng, Trung Liệt Quận Đống Đa Hà Nội
39 Tỷ
18-11 KT: 14 x 20 m
Bản đồ
Trần Nhật Duật, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
23,53 tr/m2
18-11 KT: 4.5 x 17 m
Bản đồ
Đại Phúc, Đại Phúc Thành Phố Bắc Ninh Bắc Ninh
27,5 Tỷ
18-11 KT: 4 x 24 m
Bản đồ
Yersin, P. Nguyễn Thái Bình Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
3,99 tr/m2
18-11 KT: 5 x 34 m
Bản đồ
Ấp 5, Tam An Long Thành Đồng Nai
Tìm theo địa phương
Miền namMiền bắcMiền trung