Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Nhà đất mới nhất - Trang 1

Tổng số 1 - 10708 trang của 642,498 kết quả
6,9 Tỷ
20-10 KT: 4.3 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Trọng Tuyển, P. 14 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
5,9 Tỷ
20-10 KT: 3.8 x 17 m
Bản đồ
Cách Mạng Tháng Tám, P. 4 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
13 Tỷ
20-10 KT: 3.8 x 22 m
Bản đồ
Lê Văn Sỹ, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
5 Tỷ
20-10 KT: 5.2 x 8 m
Bản đồ
Nguyễn Trãi, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
4,6 tr/m2
20-10 KT: 11 x 25 m
Bản đồ
Dt624 Huyện Nghĩa Hành Quảng Ngãi
24 Tỷ
20-10 KT: 4 x 17 m
Bản đồ
Đặng Trần Côn, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
36 Tỷ
20-10 KT: 9.5 x 25 m
Bản đồ
Điện Biên Phủ, P. 2 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
49 Tỷ
20-10 KT: 4.3 x 26 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
9,1 Tỷ
20-10 KT: 4 x 15 m
Bản đồ
Bùi Văn Thêm, P. 9 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
8,33 tr/m2
20-10 KT: 4 x 16,1 m
Bản đồ
Đặng Văn Ngữ, An Đông Thành Phố Huế Huế
11,6 Tỷ
20-10 KT: 4 x 16 m
Bản đồ
Sư Vạn Hạnh, P. 12 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
5,1 Tỷ
20-10 KT: 4 x 19 m
Bản đồ
Lê Sắt, P. Tân Quý Quận Tân Phú Tp. Hồ Chí Minh
35 tr/th
20-10 DT : 180 m2 Bản đồ
An Gia Riverside Quận 7 Tp. Hồ Chí Minh
11 Tỷ
20-10 KT: 4.4 x 16 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, P. 8 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
16,7 Tỷ
20-10 KT: 4.7 x 17 m
Bản đồ
Đinh Tiên Hoàng, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
12 Tỷ
20-10 KT: 4.3 x 21 m
Bản đồ
3 Tháng 2, P. 1 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
8,2 Tỷ
20-10 KT: 6 x 14 m
Bản đồ
Nhiễu Tử, P. 12 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
9,2 Tỷ
20-10 KT: 3.54 x 11.5 m
Bản đồ
Trần Bình Trọng, P. 1 Quận 5 Tp. Hồ Chí Minh
1,5 tr/m2
20-10 KT: 30 x 100 m
Bản đồ
Quốc Lộ 50, Hưng Long Huyện Bình Chánh Tp. Hồ Chí Minh
5,6 tr/m2
20-10 KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Quốc Lộ 1A, Hàm Thắng Hàm Thuận Bắc Bình Thuận
10,4 Tỷ
20-10 KT: 4 x 21 m
Bản đồ
Huỳnh Văn Bánh, P. 14 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
35 tr/m2
20-10 DT : 52 m2 Bản đồ
Yên Hòa, Quan Hoa Quận Cầu Giấy Hà Nội
29 Tỷ
20-10 KT: 8 x 16 m
Bản đồ
Đinh Tiên Hoàng, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
18 Tỷ
20-10 KT: 4,1 x 18,5 m
Bản đồ
Phan Đăng Lưu, P. 10 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
7 Tỷ
20-10 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Hoàng Hoa Thám, P. 11 Quận Bình Thạnh Tp. Hồ Chí Minh
9,5 Tỷ
20-10 KT: 3 x 15 m
Bản đồ
Kỳ Đồng, P. 8 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
26,2 Tỷ
20-10 KT: 5.5 x 19 m
Bản đồ
Trần Quang Khải, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
60 tr/th
20-10 KT: 9 x 17 m
Bản đồ
Trung Văn, Trung Văn Quận Nam Từ Liêm Hà Nội
11,3 Tỷ
20-10 KT: 5.1 x 17 m
Bản đồ
Cao Thắng, P. 13 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
70 Tỷ
20-10 KT: 8.5 x 27 m
Bản đồ
Tôn Thất Tùng, P. Phạm Ngũ Lão Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
6,6 Tỷ
20-10 KT: 4.6 x 11 m
Bản đồ
Lê Văn Sỹ, P. 16 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
3,5 tr/m2
20-10 KT: 7,5 x 24 m
Bản đồ
Tỉnh Lộ 10, Phú Thượng Huyện Phú Vang Huế
24 Tỷ
20-10 KT: 4 x 17 m
Bản đồ
Đặng Trần Côn, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
30 Tỷ
20-10 KT: 8.4 x 22 m
Bản đồ
Trần Khánh Dư, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
13 Tỷ
20-10 KT: 7 x 13 m
Bản đồ
Rạch Bùng Binh, P. 14 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
18,8 Tỷ
20-10 KT: 4.5 x 27 m
Bản đồ
Lê Hồng Phong, P. 12 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
14,3 Tỷ
20-10 KT: 4.5 x 17 m
Bản đồ
Huỳnh Văn Bánh, P. 1 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
8,6 Tỷ
20-10 KT: 4.15 x 19 m
Bản đồ
Thành Thái, P. 11 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
4,3 tr/m2
20-10 KT: 5 x 30 m
Bản đồ
Đồng Xít Huyện Nghĩa Hành Quảng Ngãi
7,8 Tỷ
20-10 KT: 4 x 17 m
Bản đồ
Trần Quý Cáp, P. 11 Quận Bình Thạnh Tp. Hồ Chí Minh
20 Tỷ
20-10 KT: 10 x 10 m
Bản đồ
Võ Thị Sáu, P. 7 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
44,17 tr/m2
20-10 DT : 120 m2 Bản đồ
Diamond Island Quận 2 Tp. Hồ Chí Minh
190 Tỷ
20-10 KT: 30 x 30 m
Bản đồ
Tú Xương, P. 7 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
1,6 Tỷ
20-10 KT: 4 x 12 m
Bản đồ
Tô Ngọc Vân, P. Linh Chiểu Quận Thủ Đức Tp. Hồ Chí Minh
7,7 Tỷ
20-10 KT: 5.7 x 15 m
Bản đồ
Nguyễn Đình Chính, P. 17 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
16,9 Tỷ
20-10 KT: 4 x 16 m
Bản đồ
Lý Thái Tổ, P. 2 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
24,78 tr/m2
20-10 KT: 5 x 23 m
Bản đồ
Võ Văn Kiệt, Phú Thủy Thành Phố Phan Thiết Bình Thuận
30 Tỷ
20-10 KT: 10 x 4 m
Bản đồ
Trần Quang Khải, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
5 Tỷ
20-10 KT: 4.5 x 9 m
Bản đồ
Lạc Long Quân, Nghĩa Đô Quận Cầu Giấy Hà Nội
17,5 Tỷ
20-10 KT: 4.4 x 18 m
Bản đồ
Đinh Tiên Hoàng, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
790 tr/m2
20-10 KT: 7 x 26 m
Bản đồ
Trần Nhật Duật, Tân Lợi Thành Phố Buôn Ma Thuột Đắc Lắc
130 tr/m2
20-10 KT: 4 x 12 m
Bản đồ
Trần Đình Xu, P. Nguyễn Cư Trinh Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
1,2 Tỷ
20-10 KT: 4 x 5,5 m
Bản đồ
Trương Phước Phan, P. Bình Trị Đông Quận Bình Tân Tp. Hồ Chí Minh
3,5 tr/m2
20-10 KT: 8 x 24 m
Bản đồ
Tỉnh Lộ 10, Phú Thượng Huyện Phú Vang Huế
7,4 Tỷ
20-10 KT: 3.5 x 13 m
Bản đồ
Nhiễu Tử, P. 15 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
14 Tỷ
20-10 KT: 4 x 16 m
Bản đồ
Trần Bình Trọng, P. 1 Quận 5 Tp. Hồ Chí Minh
75 tr
20-10 DT : 19 m2 Bản đồ
Blue Sapphire Bình Phú Quận 6 Tp. Hồ Chí Minh
5,7 Tỷ
20-10 KT: 6.3 x 7 m
Bản đồ
Hải Nam, P. 11 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
18 tr/m2
20-10 DT : 99 m2 Bản đồ
Goldsilk Complex 88 Quận Hà Đông Hà Nội
15,4 Tỷ
20-10 KT: 4 x 17 m
Bản đồ
Phan Xích Long, P. 12 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
Tìm theo địa phương
Miền namMiền bắcMiền trung