Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Nhà đất mới nhất - Trang 1

Tổng số 1 - 12812 trang của 768,704 kết quả
6,2 Tỷ
18-12 KT: 5 x 14 m
Bản đồ
Tân Mai, Tân Mai Quận Hoàng Mai Hà Nội
20,98 tr/m2
18-12 KT: 5.1 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Xiển, P. Trường Thạnh Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
1,65 Tỷ
18-12 KT: 4 x 15.5 m
Bản đồ
3 Tháng 2, Hưng Lợi Quận Ninh Kiều Cần Thơ
20,19 tr/m2
18-12 KT: 5.2 x 10 m
Bản đồ
Trường Lưu, P. Long Trường Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
27,5 Tỷ
18-12 KT: 4.6 x 17.5 m
Bản đồ
Điện Biên Phủ, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
40 Tỷ
18-12 KT: 4 x 24 m
Bản đồ
Cống Quỳnh, P. Phạm Ngũ Lão Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
8 tr/m2
18-12 KT: 19 x 73.6 m
Bản đồ
Máng Nước, An Đồng Huyện An Dương Hải Phòng
21,96 tr/m2
18-12 KT: 5.6 x 10 m
Bản đồ
Long Thuận, P. Trường Thạnh Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
10,5 Tỷ
18-12 KT: 3.3 x 21 m
Bản đồ
Hoàng Văn Thụ, P. 8 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
1,1 Tỷ
18-12 KT: 4.5 x 17.5 m
Bản đồ
Hoàng Quốc Việt, An Bình Quận Ninh Kiều Cần Thơ
14,72 tr/m2
18-12 KT: 10 x 18 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Cừ (Nối Dài), An Khánh Quận Ninh Kiều Cần Thơ
10 Tỷ
18-12 KT: 4.3 x 20 m
Bản đồ
Thành Thái, P. 13 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
27 Tỷ
18-12 KT: 4 x 24 m
Bản đồ
Điện Biên Phủ, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
550 tr/m2
18-12 KT: 5 x 19 m
Bản đồ
An Bình Quận Ninh Kiều Cần Thơ
27,5 Tỷ
18-12 KT: 4.6 x 17.5 m
Bản đồ
Điện Biên Phủ, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
1,65 Tỷ
18-12 KT: 4.5 x 15 m
Bản đồ
Hoàng Quốc Việt, An Bình Quận Ninh Kiều Cần Thơ
15 tr/th
18-12 KT: 22 x 42 m
Bản đồ
Võ Văn Kiệt, Long Hòa Quận Bình Thuỷ Cần Thơ
19,22 tr/m2
18-12 KT: 6.4 x 10 m
Bản đồ
Long Thuận, P. Trường Thạnh Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
19,5 Tỷ
18-12 KT: 4 x 22 m
Bản đồ
Nguyễn Thái Học, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
21 Tỷ
18-12 KT: 4.84 x 16 m
Bản đồ
Võ Thị Sáu, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
20,98 tr/m2
18-12 KT: 5.1 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Xiển, P. Trường Thạnh Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
33 Tỷ
18-12 KT: 4 x 19 m
Bản đồ
Nguyễn Thái Bình, P. Nguyễn Thái Bình Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
44 Tỷ
18-12 KT: 4.5 x 20 m
Bản đồ
Võ Văn Tần, P. 1 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
15,6 Tỷ
18-12 KT: 7 x 14 m
Bản đồ
Cống Quỳnh, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
20,19 tr/m2
18-12 KT: 5.2 x 10 m
Bản đồ
Trường Lưu, P. Long Trường Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
9,3 Tỷ
18-12 KT: 4,2 x 15 m
Bản đồ
Lê Văn Sỹ, P. 10 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
28 Tỷ
18-12 KT: 4.4 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, P. Nguyễn Thái Bình Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
20 Tỷ
18-12 KT: 4 x 16 m
Bản đồ
Nguyễn Hưũ Cầu, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
38,24 tr/m2
18-12 KT: 12 x 17 m
Bản đồ
Mỹ An Quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng
13,5 Tỷ
18-12 KT: 4 x 15 m
Bản đồ
Cô Bắc, P. Cô Giang Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
1,65 Tỷ
18-12 KT: 4.5 x 15 m
Bản đồ
Hoàng Quốc Việt, An Bình Quận Ninh Kiều Cần Thơ
18,2 Tỷ
18-12 KT: 8 x 14 m
Bản đồ
Trần Đình Xu, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
7,5 Tỷ
18-12 KT: 4.15 x 15 m
Bản đồ
Nguyễn Đình Chiểu, P. 12 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
13,2 Tỷ
18-12 KT: 4.15 x 24.15 m
Bản đồ
Thành Thái, P. 14 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
12,3 Tỷ
18-12 KT: 3,8 x 15 m
Bản đồ
Phạm Viết Chánh, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
28 Tỷ
18-12 KT: 4.4 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, P. Nguyễn Thái Bình Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
6 Tỷ
18-12 KT: 4.5 x 20 m
Bản đồ
Đường Số 28, P. Bình Trị Đông B Quận Bình Tân Tp. Hồ Chí Minh
14,5 Tỷ
18-12 KT: 4.2 x 17 m
Bản đồ
Cô Bắc, P. Cô Giang Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
16 Tỷ
18-12 KT: 3,8 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
1,1 Tỷ
18-12 KT: 4.5 x 17.5 m
Bản đồ
Hoàng Quốc Việt, An Bình Quận Ninh Kiều Cần Thơ
6,8 Tỷ
18-12 KT: 3,5 x 15 m
Bản đồ
Sư Vạn Hạnh, P. 10 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
22 Tỷ
18-12 KT: 4 x 26 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Mại, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
39 Tỷ
18-12 KT: 14 x 20 m
Bản đồ
Trần Quang Khải, P. Tân Định Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
15,5 Tỷ
18-12 KT: 5 x 15 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
21 Tỷ
18-12 KT: 4.8 x 16 m
Bản đồ
Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
23 Tỷ
18-12 KT: 8.2 x 13.4 m
Bản đồ
Trần Quốc Thảo, P. 6 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
7,8 Tỷ
18-12 KT: 6 x 11 m
Bản đồ
Cao Thắng, P. 11 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
8,04 tr/m2
18-12 KT: 4.5 x 13 m
Bản đồ
Kỳ Đồng, Trần Hưng Đạo Thành Phố Thái Bình Thái Bình
23,3 Tỷ
18-12 KT: 13 x 18 m
Bản đồ
Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
6,8 Tỷ
18-12 KT: 5 x 9 m
Bản đồ
Nguyễn Đình Chiểu, P. 12 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
1,65 Tỷ
18-12 KT: 4 x 15.5 m
Bản đồ
3 Tháng 2, Hưng Lợi Quận Ninh Kiều Cần Thơ
11,3 Tỷ
18-12 KT: 4,2 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Trỗi, P. 11 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
14,5 Tỷ
18-12 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Hoàng Sa, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
28 Tỷ
18-12 KT: 4.4 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, P. Nguyễn Thái Bình Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
13,5 Tỷ
18-12 KT: 4,3 x 17 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. Đa Kao Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
18 Tỷ
18-12 KT: 7.4 x 18 m
Bản đồ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. 1 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
875 tr
18-12 KT: 6 x 19 m
Bản đồ
Trần Phú, Trường An Thành Phố Huế Huế
11,5 Tỷ
18-12 KT: 5 x 22 m
Bản đồ
Cách Mạng Tháng Tám, P. 11 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
28 Tỷ
18-12 KT: 10 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, P. Nguyễn Thái Bình Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
6,9 Tỷ
18-12 KT: 4 x 12 m
Bản đồ
Thành Thái, P. 14 Quận 10 Tp. Hồ Chí Minh
Tìm theo địa phương
Miền namMiền bắcMiền trung