BÁN NHÀ SỔ HỒNG QUẬN BÌNH TÂN
Nhà mới xây chính chủ, sổ hồng bao sang tên - LH: 0928020406 - 0938422225
Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Bảng giá đất đô thị năm 2012 tại Quận Thanh Khê, Đà Nẵng

Thông tin bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo
TT Tên đường phố Loại đường Hệ số đường Đơn giá
12 Tháng 9 - Đoạn Từ Bảo Tàng Chàm Đến Quảng Trường Đài Tưởng Niệm10,915,12 Triệu
22 Tháng 9 - Đoạn Từ Quảng Trường Đài Tưởng Niệm Đến Xô Viết Nghệ Tĩnh10,813,44 Triệu
32 Tháng 9 - Đoạn Từ Xô Viết Nghệ Tĩnh Đến Cách Mạng Tháng Tám21,010,4 Triệu
43 Tháng 210,813,44 Triệu
530 Tháng 421,010,4 Triệu
6An Dương Vương41,34,81 Triệu
7An Đồn 141,03,7 Triệu
8An Đồn 241,03,7 Triệu
9An Hải 140,82,96 Triệu
10An Hải 240,82,96 Triệu
11An Hải 340,82,96 Triệu
12An Hải 440,82,96 Triệu
13An Hải 550,92,52 Triệu
14An Hải 6 - Đoạn 5,5M51,02,8 Triệu
15An Hải 6 - Đoạn 3,5M50,82,24 Triệu
16An Hải 751,02,8 Triệu
17An Hải 851,02,8 Triệu
18An Hải 951,02,8 Triệu
19An Hải 1050,82,24 Triệu
20An Hải 1150,82,24 Triệu
21An Hải 1250,82,24 Triệu
22An Hải 1450,82,24 Triệu
23An Hải 1550,82,24 Triệu
24An Hải 1650,82,24 Triệu
25An Hải 1750,82,24 Triệu
26An Hải 1850,82,24 Triệu
27An Hải 1950,82,24 Triệu
28An Hải 20 - Đoạn 5,5M51,02,8 Triệu
29An Hải 20 - Đoạn 3,5M50,82,24 Triệu
30An Hải 2150,82,24 Triệu
31An Hòa 141,03,7 Triệu
32An Hòa 251,02,8 Triệu
33An Hòa 350,92,52 Triệu
34An Hòa 441,03,7 Triệu
35An Hòa 550,92,52 Triệu
36An Hòa 651,02,8 Triệu
37An Hòa 751,02,8 Triệu
38An Hòa 851,02,8 Triệu
39An Hòa 941,03,7 Triệu
40An Hòa 1050,92,52 Triệu
41An Hòa 1150,92,52 Triệu
42An Hòa 1241,03,7 Triệu
43An Nhơn 151,02,8 Triệu
44An Nhơn251,02,8 Triệu
45An Nhơn 351,02,8 Triệu
46An Nhơn 450,82,24 Triệu
47An Nhơn550,82,24 Triệu
48An Nhơn 651,02,8 Triệu
49An Nhơn750,71,96 Triệu
50An Nhơn 850,82,24 Triệu
51An Thượng 150,71,96 Triệu
52An Thượng 250,82,24 Triệu
53An Thượng 350,71,96 Triệu
54An Thượng 450,71,96 Triệu
55An Thượng 550,61,68 Triệu
56An Thượng 650,71,96 Triệu
57An Thượng 750,61,68 Triệu
58An Thượng 850,61,68 Triệu
59An Thượng 950,71,96 Triệu
60An Thượng 1050,71,96 Triệu
61An Thượng 1150,71,96 Triệu
62An Thượng 1250,61,68 Triệu
63An Thượng 1450,61,68 Triệu
64An Thượng 1550,71,96 Triệu
65An Thượng 1650,61,68 Triệu
66An Thượng 1750,71,96 Triệu
67An Thượng 1850,61,68 Triệu
68An Thượng 1950,61,68 Triệu
69An Xuân30,95,58 Triệu
70Ba Đình - Đoạntừ Lê Lợi Đến Nguyễn Thị Minh Khai31,27,44 Triệu
71Ba Đình - Đoạn Còn Lại31,06,2 Triệu
72Bà Huyện Thanh Quan - Đoạn Từ Ngũhành Sơn Đến Hết Đường Thâm Nhập Nhựa41,24,44 Triệu
73Bà Huyện Thanh Quan - Đoạn Còn Lại (Đường Đất)51,02,8 Triệu
74Bạch Đằng - Đoạn Từ Đống Đa Đến Quang Trung10,813,44 Triệu
75Bạch Đằng - Đoạn Từ Quang Trung Đến Lê Đình Dương11,016,8 Triệu
76Bạch Thái Bưởi41,14,07 Triệu
77Bàu Hạc 141,14,07 Triệu
78Bàu Hạc 241,03,7 Triệu
79Bàu Hạc 341,03,7 Triệu
80Bàu Hạc 441,03,7 Triệu
81Bàu Hạc 541,03,7 Triệu
82Bàu Hạc 641,14,07 Triệu
83Bàu Tràm 151,02,8 Triệu
84Bàu Tràm 251,02,8 Triệu
85Bàu Tràm 351,02,8 Triệu
86Bàu Trảng 140,93,33 Triệu
87Bàu Trảng 240,93,33 Triệu
88Bàu Trảng 341,03,7 Triệu
89Bàu Trảng 441,03,7 Triệu
90Bàu Trảng 540,93,33 Triệu
91Bàu Trảng 641,03,7 Triệu
92Bắc Đẩu41,24,44 Triệu
93Bắc Sơn41,14,07 Triệu
94Bãi Sậy50,92,52 Triệu
95Bàu Làng40,93,33 Triệu
96Bế Văn Đàn31,06,2 Triệu
97Bình An151,13,08 Triệu
98Bình An251,13,08 Triệu
99Bình An 351,13,08 Triệu
100Bình An 451,13,08 Triệu
101Bình An 551,13,08 Triệu
102Bình An 651,13,08 Triệu
103Bình Hòa 150,92,52 Triệu
104Bình Hòa 250,92,52 Triệu
105Bình Hòa 350,92,52 Triệu
106Bình Hòa 451,13,08 Triệu
107Bình Hòa 550,92,52 Triệu
108Bình Hòa 650,92,52 Triệu
109Bình Hòa 750,92,52 Triệu
110Bình Hòa 850,92,52 Triệu
111Bình Hòa 950,92,52 Triệu
112Bình Hòa 1041,14,07 Triệu
113Bình Hòa 1151,02,8 Triệu
114Bình Hòa 1251,02,8 Triệu
115Bùi Dương Lịch41,03,7 Triệu
116Bùi Hữu Nghĩa50,82,24 Triệu
117Bùi Huy Bích50,82,24 Triệu
118Bùi Kỷ51,02,8 Triệu
119Bùi Lâm - Đoạn 5,5M51,02,8 Triệu
120Bùi Lâm - Đoạn 3,5M50,82,24 Triệu
121Bùi Quốc Hưng41,14,07 Triệu
122Bùi Tá Hán41,14,07 Triệu
123Bùi Thị Xuân41,03,7 Triệu
124Bùi Viện51,02,8 Triệu
125Bùi Vịnh
126Bùi Vịnh - Đoạn7,5M40,93,33 Triệu
127Bùi Vịnh - Đoạn 5,5M40,72,59 Triệu
128Bùi Xuân Phái41,24,44 Triệu
129Ca Văn Thỉnh40,93,33 Triệu
130Cách Mạng Tháng Tám (Đoạn Từ Đường 2 Tháng 9 Đến Ngã Tư Cẩm Lệ)31,27,44 Triệu
131Cao Bá Nhạ50,92,52 Triệu
132Cao Bá Quát40,82,96 Triệu
133Cao Lỗ50,92,52 Triệu
134Cao Sơn Pháo51,02,8 Triệu
135Cao Thắng20,99,36 Triệu
136Cao Xuân Dục30,84,96 Triệu
137Cao Xuân Huy51,02,8 Triệu
138Cầm Bá Thước41,14,07 Triệu
139Châu Thị Vĩnh Tế51,13,08 Triệu
140Châu Thượngvăn41,03,7 Triệu
141Châu Văn Liêm40,93,33 Triệu
142Chế Lan Viên50,82,24 Triệu
143Chi Lăng11,321,84 Triệu
144Chơn Tâm 150,82,24 Triệu
145Chơn Tâm 250,82,24 Triệu
146Chơn Tâm 350,82,24 Triệu
147Chơn Tâm 450,82,24 Triệu
148Chơn Tâm 550,82,24 Triệu
149Chơn Tâm 650,82,24 Triệu
150Chơn Tâm 750,82,24 Triệu
151Chơn Tâm 850,82,24 Triệu
152Chu Mạnh Trinh51,02,8 Triệu
153Chu Văn An31,27,44 Triệu
154Chúc Động51,02,8 Triệu
155Chương Dương31,16,82 Triệu
156Cô Bắc31,16,82 Triệu
157Cô Giang31,38,06 Triệu
158Cù Chính Lan31,06,2 Triệu
159Dã Tượng41,03,7 Triệu
160Dũng Sĩ Thanh Khê - Đoạn Từ Trần Cao Vân Đến Cổng Chùa Thanh Hải30,95,58 Triệu
161Dũng Sĩ Thanh Khê - Đoạn Còn Lại41,03,7 Triệu
162Duy Tân20,99,36 Triệu
163Dương Bá Trạc40,93,33 Triệu
164Dương Bích Liên51,02,8 Triệu
165Dương Đình Nghệ41,03,7 Triệu
166Dương Đức Hiền50,92,52 Triệu
167Dương Khuê41,24,44 Triệu
168Dương Quảng Hàm51,02,8 Triệu
169Dương Thanh51,02,8 Triệu
170Dương Thưởng40,93,33 Triệu
171Dương Trí Trạch51,13,08 Triệu
172Dương Tự Minh41,24,44 Triệu
173Dương Vân Nga41,03,7 Triệu
174Dương Văn An50,92,52 Triệu
175Đa Mặn 150,82,24 Triệu
176Đa Mặn 250,82,24 Triệu
177Đa Mặn 350,82,24 Triệu
178Đa Mặn 450,82,24 Triệu
179Đa Mặn 550,92,52 Triệu
180Đa Mặn 650,92,52 Triệu
181Đa Mặn 750,92,52 Triệu
182Đàm Văn Lễ41,03,7 Triệu
183Đào Cam Mộc41,03,7 Triệu
184Đào Duy Anh20,88,32 Triệu
185Đào Duy Kỳ51,02,8 Triệu
186Đào Duy Từ - Đoạn Từ Ông Ích Khiêm Đến Hết Nhà Số 2111,118,48 Triệu
187Đào Duy Từ - Đoạn Còn Lại10,813,44 Triệu
188Đào Nguyên Phổ50,82,24 Triệu
189Đào Tấn31,06,2 Triệu
190Đặng Dung30,84,96 Triệu
191Đặng Đình Vân50,92,52 Triệu
192Đặng Huy Trứ51,13,08 Triệu
193Đặng Minh Khiêm50,82,24 Triệu
194Đặng Như Mai50,92,52 Triệu
195Đặng Nguyên Cẩn51,02,8 Triệu
196Đặng Tất41,14,07 Triệu
197Đặng Thai Mai20,99,36 Triệu
198Đặng Thuỳ Trâm41,24,44 Triệu
199Đặng Trần Côn40,82,96 Triệu
200Đặng Tử Kính41,55,55 Triệu
201Đặng Văn Ngữ41,03,7 Triệu
202Đầm Rong 141,24,44 Triệu
203Đầm Rong 241,14,07 Triệu
204Điện Biên Phủ - Đoạn Từ Ngã Ba Cai Lang Đến Hà Huy Tập11,016,8 Triệu
205Điện Biên Phủ - Đoạn Từ Hà Huy Tập Đến Ngã Ba Huế10,813,44 Triệu
206Đinh Châu40,93,33 Triệu
207Đinh Công Tráng30,84,96 Triệu
208Đinh Lễ50,92,52 Triệu
209Đinh Liệt41,14,07 Triệu
210Đinh Núp40,93,33 Triệu
211Đinh Tiên Hoàng (Đoạn Từ Ông Ích Khiêm Đến Kiệt Thuận Thành)30,95,58 Triệu
212Đoàn Hữu Trưng51,02,8 Triệu
213Đoàn Nguyễn Thục50,92,52 Triệu
214Đoàn Nhữ Hài40,82,96 Triệu
215Đoàn Quý Phi40,82,96 Triệu
216Đoàn Thị Điểm31,27,44 Triệu
217Đoàn Trần Nghiệp41,14,07 Triệu
218Đốc Ngữ40,82,96 Triệu
219Đông Du50,82,24 Triệu
220Đông Kinh Nghĩa Thục41,03,7 Triệu
221Đồng Bài 141,14,07 Triệu
222Đồng Bài 241,14,07 Triệu
223Đồng Bài 341,14,07 Triệu
224Đồng Bài 441,14,07 Triệu
225Đồng Khởi51,02,8 Triệu
226Đỗ Anh Hàn41,14,07 Triệu
227Đỗ Hành41,03,7 Triệu
228Đỗ Huy Uyên41,03,7 Triệu
229Đỗ Nhuận50,82,24 Triệu
230Đỗ Đăng Tuyển51,13,08 Triệu
231Đỗ Quang20,99,36 Triệu
232Đỗthế Chấp41,03,7 Triệu
233Đỗthúc Tịnh41,14,07 Triệu
234Đỗ Xuân Cát31,06,2 Triệu
235Đỗ Xuân Hợp40,82,96 Triệu
236Đội Cấn51,02,8 Triệu
237Đội Cung51,02,8 Triệu
238Đống Đa11,118,48 Triệu
239Giang Văn Minh41,03,7 Triệu
240Giáp Văn Cương50,92,52 Triệu
241Hà Bổng41,14,07 Triệu
242Hà Đặc - Đoạn 5,5M51,02,8 Triệu
243Hà Đặc - Đoạn3,5M50,92,52 Triệu
244Hà Huy Giáp41,03,7 Triệu
245Hà Huy Tập - Đoạn Từ Trần Cao Vân Đến Điện Biên Phủ20,99,36 Triệu
246Hà Huy Tập - Đoạn Từ Điện Biên Phủ Đến Trường Chinh31,06,2 Triệu
247Hà Thị Thân41,03,7 Triệu
248Hà Tông Quyền41,14,07 Triệu
249Hà Văn Trí50,82,24 Triệu
250Hạ Hồi51,02,8 Triệu
251Hải Hồ31,06,2 Triệu
252Hải Phòng - Đoạn Từ Điện Biên Phủ Đến Ngã 3Đường Đi Siêu Thị10,915,12 Triệu
253Hải Phòng - Đoạn Từ Ngã 3 Đường Đi Siêu Thị (Nhà Số 322) Đến Lê Lợi21,212,48 Triệu
254Hải Phòng - Đoạn Từ Nhà Số 248 Đến Nhà Số 322 Phía Dãy Nhà Số Chẵn Có Đường Sắt Chạy Song Song31,06,2 Triệu
255Hải Phòng - Đoạn Nối Dài Cũ (Phía Không Có Đường Sắt)40,93,33 Triệu
256Hải Phòng - Đoạn Nối Dài Cũ (Phía Có Đườngsắt)50,82,24 Triệu
257Hải Sơn - Đoạntừhải Hồ Đến Thanh Sơn41,03,7 Triệu
258Hải Sơn - Đoạn Từ Ngã 3 Hải Sơn Đến Giáp Trường Lê Hồng Phong51,02,8 Triệu
259Hải Sơn - Đoạn Từ Trường Lê Hồng Phong Đến Hồđầm Rong (Cũ)50,82,24 Triệu
260Hàm Nghi11,321,84 Triệu
261Hàm Trung 150,92,52 Triệu
262Hàm Trung 250,82,24 Triệu
263Hàm Trung 350,82,24 Triệu
264Hàm Trung 450,82,24 Triệu
265Hàm Trung 550,82,24 Triệu
266Hàm Trung 6 - Đoạn Có Vỉa Hè 5M50,82,24 Triệu
267Hàm Trung 6 - Đoạn Có Vỉa Hè 10M50,92,52 Triệu
268Hàm Trung 750,82,24 Triệu
269Hàm Trung 850,82,24 Triệu
270Hàm Trung 950,82,24 Triệu
271Hàm Tử51,33,64 Triệu
272Hàn Mạc Tử - Đoạncó Mặt Cắt Đường Rộng 6 M40,93,33 Triệu
273Hàn Mạc Tử - Đoạncòn Lại40,82,96 Triệu
274Hàn Thuyên41,24,44 Triệu
275Hoa Lư50,82,24 Triệu
276Hoà Minh 150,92,52 Triệu
277Hoà Minh 250,92,52 Triệu
278Hoà Minh 350,92,52 Triệu
279Hoà Minh 450,92,52 Triệu
280Hoà Minh 550,92,52 Triệu
281Hoà Minh 650,92,52 Triệu
282Hoà Minh 750,92,52 Triệu
283Hoà Minh 850,92,52 Triệu
284Hoà Minh 950,92,52 Triệu
285Hoà Minh 1050,92,52 Triệu
286Hoà Minh 1150,92,52 Triệu
287Hoà Minh 1250,92,52 Triệu
288Hoà Minh 1450,92,52 Triệu
289Hoà Minh 1550,92,52 Triệu
290Hoà Minh 1650,92,52 Triệu
291Hoà Minh 1750,92,52 Triệu
292Hoà Minh 1850,82,24 Triệu
293Hoà Minh 1950,82,24 Triệu
294Hoà Minh 2050,82,24 Triệu
295Hoà Minh 2150,82,24 Triệu
296Hoà Minh 2250,82,24 Triệu
297Hoà Minh 2350,82,24 Triệu
298Hòa Nam 150,92,52 Triệu
299Hòa Nam 250,92,52 Triệu
300Hòa Nam 350,92,52 Triệu
301Hòa Nam 450,92,52 Triệu
302Hòa Nam 551,02,8 Triệu
303Hòa Nam 651,02,8 Triệu
304Hóa Sơn 150,82,24 Triệu
305Hóa Sơn 250,82,24 Triệu
306Hóa Sơn 351,02,8 Triệu
307Hóa Sơn 450,82,24 Triệu
308Hóa Sơn 550,82,24 Triệu
309Hóa Sơn 650,82,24 Triệu
310Hoài Thanh - Đoạntừ Mỹ An 22 Đến Lê Văn Hưu51,02,8 Triệu
311Hoài Thanh - Đoạn Còn Lại51,13,08 Triệu
312Hoàng Diệu - Đoạn Từ Ngã Năm Phan Châu Trinh, Trần Quốctoản, Trần Bình Trọng Đến Trưng Nữ Vương11,423,52 Triệu
313Hoàng Diệu - Đoạn Từ Trưng Nữ Vương Đến Duy Tân10,915,12 Triệu
314Hoàng Dư Khương40,93,33 Triệu
315Hoàng Đạo Thúy50,92,52 Triệu
316Hoàng Đức Lương41,03,7 Triệu
317Hoàng Hoa Thám21,111,44 Triệu
318Hoàng Kế Viêm51,02,8 Triệu
319Hoàng Ngọc Phách51,02,8 Triệu
320Hoàng Quốc Việt40,93,33 Triệu
321Hoàng Sa - Đoạn Từ Nguyễn Công Trứ Đến Lê Văn Thứ31,38,06 Triệu
322Hoàng Sa - Đoạn Còn Lại31,16,82 Triệu
323Hoàng Tăng Bí41,14,07 Triệu
324Hoàng Thúctrâm41,03,7 Triệu
325Hoàng Tích Trí41,03,7 Triệu
326Hoàng Trọng Mậu40,82,96 Triệu
327Hoàng Vănhòe51,02,8 Triệu
328Hoàng Văn Thụ21,111,44 Triệu
329Hoàng Việt51,02,8 Triệu
330Hoàng Xuân Hãn41,34,81 Triệu
331Hoàng Xuân Nhị41,03,7 Triệu
332Hồ Biểu Chánh40,93,33 Triệu
333Hồ Đắc Di41,03,7 Triệu
334Hồ Học Lãm51,13,08 Triệu
335Hồ Huân Nghiệp51,02,8 Triệu
336Hồ Nguyên Trừng41,03,7 Triệu
337Hồ Nghinh31,16,82 Triệu
338Hồ Quý Ly41,03,7 Triệu
339Hồ Sĩ Dương40,82,96 Triệu
340Hồ Sĩ Đống50,82,24 Triệu
341Hồ Tông Thốc41,03,7 Triệu
342Hồ Tùng Mậu41,03,7 Triệu
343Hồ Tương30,95,58 Triệu
344Hồ Xuân Hương31,38,06 Triệu
345Hồng Thái50,92,52 Triệu
346Huy Cận41,03,7 Triệu
347Hùng Vương11,525,2 Triệu
348Huỳnh Lý41,03,7 Triệu
349Huỳnh Mẫn Đạt41,03,7 Triệu
350Huỳnh Ngọc Huệ - Đoạn Từ Điện Biên Phủ Đến Trần Xuân Lê30,95,58 Triệu
351Huỳnh Ngọc Huệ - Đoạn Còn Lại30,84,96 Triệu
352Huỳnh Tấn Phát30,84,96 Triệu
353Huỳnh Thúc Kháng - Đoạn Từ Lê Đình Dương Đến Nguyễn Văn Linh (Nối Dài)31,38,06 Triệu
354Huỳnh Thúc Kháng - Đoạn Từ Nguyễn Văn Linh (Nối Dài) Đến Chu Văn An31,06,2 Triệu
355Hươnghải40,93,33 Triệu
356Hưnghóa 151,13,08 Triệu
357Hưnghóa 240,93,33 Triệu
358Hưnghóa 340,93,33 Triệu
359Hưnghóa 440,93,33 Triệu
360Khúc Hạo - Đoạn Từ Ngô Quyền Đến Lê Chân41,14,07 Triệu
361Khúc Hạo - Đoạn Còn Lại41,03,7 Triệu
362Kinh Dươngvương30,84,96 Triệu
363Kỳ Đồng41,45,18 Triệu
364Lâm Hoành51,13,08 Triệu
365Lâm Nhĩ50,71,96 Triệu
366Lâm Quang Thự51,02,8 Triệu
367Lê Anh Xuân51,02,8 Triệu
368Lê Bá Trinh41,14,07 Triệu
369Lê Bình41,03,7 Triệu
370Lê Chân40,93,33 Triệu
371Lê Cơ51,13,08 Triệu
372Lê Duẩn11,525,2 Triệu
373Lê Duy Bình41,14,07 Triệu
374Lê Đại41,03,7 Triệu
375Lê Đại Hành31,27,44 Triệu
376Lê Đình Dương10,915,12 Triệu
377Lê Đình Lý11,016,8 Triệu
378Lê Đình Thám21,010,4 Triệu
379Lê Độ10,915,12 Triệu
380Lê Hồng Phong21,212,48 Triệu
381Lê Hữu Trác41,14,07 Triệu
382Lê Khắc Cần41,24,44 Triệu
383Lê Khôi41,03,7 Triệu
384Lê Kim Lăng40,93,33 Triệu
385Lê Lai - Đoạn Từ Lê Lợi Đến Nguyễn Thị Minh Khai31,27,44 Triệu
386Lê Lai - Đoạn Còn Lại31,06,2 Triệu
387Lê Lợi - Đoạn Từ Đống Đa Đến Lý Tự Trọng10,813,44 Triệu
388Lê Lợi - Đoạntừ Lý Tự Trọng Đến Lê Duẩn10,915,12 Triệu
389Lê Lợi - Đoạn Từ Lê Duẩn Đến Pasteur11,118,48 Triệu
390Lê Mạnh Trinh51,13,08 Triệu
391Lê Ngân40,93,33 Triệu
392Lê Ngô Cát21,111,44 Triệu
393Lê Nỗ41,03,7 Triệu
394Lê Phụ Trần50,92,52 Triệu
395Lê Phụng Hiểu40,93,33 Triệu
396Lê Quang Sung40,93,33 Triệu
397Lê Quý Đôn31,27,44 Triệu
398Lê Sát41,03,7 Triệu
399Lê Tấn Toán41,03,7 Triệu
400Lê Tấn Trung41,03,7 Triệu
401Lê Thạch - Đoạn 10,5M41,14,07 Triệu
402Lê Thạch - Đoạn 7,5M51,02,8 Triệu
403Lê Thanh Nghị - Đoạn Từ Tiểu La Đến Xô Viết Nghệ Tĩnh30,95,58 Triệu
404Lê Thanh Nghị - Đoạn Từ Xô Viết Nghệ Tĩnh Đến Cách Mạng Tháng 830,84,96 Triệu
405Lê Thánh Tôn20,99,36 Triệu
406Lê Thị Hồng Gấm413 Ngàn
407Lê Thị Tính40,93,33 Triệu
408Lê Thị Xuyến40,93,33 Triệu
409Lê Thiệt50,92,52 Triệu
410Lê Trọng Tấn (Đoạn Thuộc Phườngan Khê)40,82,96 Triệu
411Lê Tự Nhất Thống51,02,8 Triệu
412Lê Văn An50,92,52 Triệu
413Lê Văn Đức41,03,7 Triệu
414Lê Văn Hiến (Đoạn Từ Hồ Xuân Hương Đến Đường 45M, Bên
Cạnh Trung Tâm Hành Chính Quận Ngũ Hành Sơn)
30,95,58 Triệu
415Lê Văn Hưu41,24,44 Triệu
416Lê Văn Linh51,02,8 Triệu
417Lê Văn Long41,24,44 Triệu
418Lê Văn Sỹ50,71,96 Triệu
419Lê Văn Tâm40,82,96 Triệu
420Lê Văn Thiêm40,82,96 Triệu
421Lê Văn Thịnh51,02,8 Triệu
422Lê Văn Thứ - Đoạn Từ Phó Đức Chính Đến Ngã Ba Trạm Biến Áp Mân Thái 351,13,08 Triệu
423Lê Văn Thứ - Đoạn Còn Lại50,92,52 Triệu
424Lê Vĩnh Huy40,93,33 Triệu
425Lê Vĩnh Khanh - Đoạn Có Lòng Đường Rộng 7,5M51,02,8 Triệu
426Lê Vĩnh Khanh - Đoạn Có Lòng Đường Rộng 5,5M50,92,52 Triệu
427Lộc Ninh50,61,68 Triệu
428Loseby41,24,44 Triệu
429Lương Định Của41,34,81 Triệu
430Lương Khánh Thiện50,71,96 Triệu
431Lương Ngọc Quyến31,38,06 Triệu
432Lương Nhữ Hộc41,14,07 Triệu
433Lương Thế Vinh51,02,8 Triệu
434Lương Văn Can51,23,36 Triệu
435Lưuhữu Phước40,82,96 Triệu
436Lưu Nhân Chú51,02,8 Triệu
437Lưu Quý Kỳ - Đoạn Có Lòng Đường Rộng 5,5 M30,84,96 Triệu
438Lưu Quý Kỳ - Đoạn Có Lòng Đường Rộng 3,5 M41,14,07 Triệu
439Lưu Trọng Lư51,02,8 Triệu
440Lý Chính Thắng51,13,08 Triệu
441Lý Đạo Thành41,03,7 Triệu
442Lý Nam Đế50,82,24 Triệu
443Lý Nhân Tông41,03,7 Triệu
444Lý Tế Xuyên51,02,8 Triệu
445Lý Thái Tổ11,423,52 Triệu
446Lý Thái Tông31,06,2 Triệu
447Lý Thánh Tông (Từ Ngô Quyền Đến Cổng Khocông Ty Kim
Khí)
51,02,8 Triệu
448Lý Thường Kiệt21,010,4 Triệu
449Lý Tự Trọng - Đoạn Từ Bạch Đằng Đến Hải Hồ21,010,4 Triệu
450Lý Tự Trọng - Đoạn Còn Lại (Từ Hải Hồ Đến Thanh Sơn)20,99,36 Triệu
451Lý Triệu41,24,44 Triệu
452Lý Văn Tố41,03,7 Triệu
453Mạc Đĩnh Chi31,06,2 Triệu
454Mạc Thị Bưởi40,82,96 Triệu
455Mai Am31,06,2 Triệu
456Mai Dị40,93,33 Triệu
457Mai Hắc Đế - Đoạn Đã Trải Nhựa30,95,58 Triệu
458Mai Hắc Đế - Đoạn Còn Lại50,82,24 Triệu
459Mai Lão Bạng40,93,33 Triệu
460Mai Xuân Thưởng41,14,07 Triệu
461Mân Quang 150,82,24 Triệu
462Mân Quang 250,82,24 Triệu
463Mân Quang 350,82,24 Triệu
464Mân Quang 450,82,24 Triệu
465Mân Quang 540,82,96 Triệu
466Mẹ Hiền40,93,33 Triệu
467Mẹ Nhu41,14,07 Triệu
468Morrison41,14,07 Triệu
469Mộc Bài 151,02,8 Triệu
470Mộc Bài 250,92,52 Triệu
471Mộc Bài 350,92,52 Triệu
472Mộc Bài 451,02,8 Triệu
473Mỹ An 150,82,24 Triệu
474Mỹ An 250,82,24 Triệu
475Mỹ An 350,82,24 Triệu
476Mỹ An 450,82,24 Triệu
477Mỹ An 550,82,24 Triệu
478Mỹ An 650,82,24 Triệu
479Mỹ An 750,82,24 Triệu
480Mỹ An 850,82,24 Triệu
481Mỹ An 950,82,24 Triệu
482Mỹ An 1050,82,24 Triệu
483Mỹ An 1150,82,24 Triệu
484Mỹ An 1250,82,24 Triệu
485Mỹ An 1450,82,24 Triệu
486Mỹ An 1550,82,24 Triệu
487Mỹ An 1650,82,24 Triệu
488Mỹ An 1751,02,8 Triệu
489Mỹ An 1850,82,24 Triệu
490Mỹ An 1950,71,96 Triệu
491Mỹ An 2050,82,24 Triệu
492Mỹ An 2150,82,24 Triệu
493Mỹ An 2250,82 Ngàn
494Mỹ An 2350,82 Ngàn
495Mỹ An 2450,82 Ngàn
496Mỹ An 2550,82 Ngàn
497Nam Sơn 141,24,44 Triệu
498Nam Sơn 241,03,7 Triệu
499Nam Sơn 341,03,7 Triệu
500Nam Sơn 441,03,7 Triệu
501Nam Sơn 551,13,08 Triệu
502Nam Thọ 150,82,24 Triệu
503Nam Thọ 250,82,24 Triệu
504Nam Thọ 350,82,24 Triệu
505Nam Thọ 450,82,24 Triệu
506Nam Thọ 550,82,24 Triệu
507Nam Trân - Đoạn Từ Tôn Đức Thắng Đến Đường 10,5M Chưa Đặt Tên30,95,58 Triệu
508Nam Trân - Đoạn Từ Đường 10,5M Chưa Đặt Tên Đến Đường Sắt30,84,96 Triệu
509Nại Hiên Đông 150,82,24 Triệu
510Nại Hiên Đông 250,82,24 Triệu
511Nại Hiên Đông 350,82,24 Triệu
512Nại Hiên Đông 450,82,24 Triệu
513Nại Hiên Đông 550,82,24 Triệu
514Nại Hiên Đông 650,82,24 Triệu
515Nại Hiên Đông 750,82,24 Triệu
516Nại Hiên Đông 850,82,24 Triệu
517Nại Hiên Đông 950,82,24 Triệu
518Nại Hiên Đông 1050,82,24 Triệu
519Nại Thịnh 150,82,24 Triệu
520Nại Thịnh 250,82,24 Triệu
521Ngô Chi Lan41,14,07 Triệu
522Ngô Đức Kế50,82,24 Triệu
523Ngô Gia Tự - Đoạn Từ Hải Phòng Đến Hùng Vương10,915,12 Triệu
524Ngô Gia Tự - Đoạn Từ Hùng Vương Đến Trần Bình Trọng10,813,44 Triệu
525Ngô Quang Huy41,03,7 Triệu
526Ngô Quyền - Đoạn Từ Nguyễn Văn Thoại Đến Nguyễn Trung Trực31,06,2 Triệu
527Ngô Quyền - Đoạn Từ Nguyễn Trung Trực Đến Trương Định30,95,58 Triệu
528Ngô Quyền - Đoạn Từ Trương Định Đến Yết Kiêu30,84,96 Triệu
529Ngô Tất Tố30,95,58 Triệu
530Ngô Thế Lân51,02,8 Triệu
531Ngô Thế Vinh40,93,33 Triệu
532Ngô Thị Liễu41,03,7 Triệu
533Ngô Thì Sĩ51,02,8 Triệu
534Ngô Trí Hòa50,92,52 Triệu
535Ngô Văn Sở31,06,2 Triệu
536Ngọc Hân40,82,96 Triệu
537Ngọc Hồi51,02,8 Triệu
538Ngũ Hành Sơn31,06,2 Triệu
539Nguyên Hồng40,82,96 Triệu
540Nguyễn Bá Học31,06,2 Triệu
541Nguyễn Biểu40,82,96 Triệu
542Nguyễn Bình40,93,33 Triệu
543Nguyễn Bỉnh Khiêm50,82,24 Triệu
544Nguyễn Cao50,82,24 Triệu
545Nguyễn Cao Luyện40,82,96 Triệu
546Nguyễn Cảnh Chân31,06,2 Triệu
547Nguyễn Cảnh Dị30,84,96 Triệu
548Nguyễn Chế Nghĩa50,82,24 Triệu
549Nguyễn Chí Diễu41,03,7 Triệu
550Nguyễn Chí Thanh - Đoạn Từ Lê Hồng Phong Đến Lê Duẩn10,915,12 Triệu
551Nguyễn Chí Thanh - Đoạn Từ Lê Duẩn Đến Lý Thường Kiệt10,813,44 Triệu
552Nguyễn Chích50,82,24 Triệu
553Nguyễn Chu Sỹ50,82,24 Triệu
554Nguyễn Công Sáu41,03,7 Triệu
555Nguyễn Công Trứ - Đoạn Từ Trần Hưng Đạo Đến Ngôquyền30,84,96 Triệu
556Nguyễn Công Trứ - Đoạn Từ Ngôquyền Đến Hết Chùa Phật Giáo Mỹ Khê30,95,58 Triệu
557Nguyễn Công Trứ - Đoạn Từ Chùa Phật Giáo Mỹ Khê Đến Đường Hoàng Sa40,93,33 Triệu
558Nguyễn Cư Trinh41,14,07 Triệu
559Nguyễn Du21,010,4 Triệu
560Nguyễn Duy51,02,8 Triệu
561Nguyễn Duy Hiệu31,06,2 Triệu
562Nguyễn Đăng Đạo - Đoạn 7,5M41,03,7 Triệu
563Nguyễn Đăng Đạo - Đoạn 5,5M51,02,8 Triệu
564Nguyễn Dữ51,02,8 Triệu
565Nguyễn Đôn Tiết30,95,58 Triệu
566Nguyễn Địa Lô50,82,24 Triệu
567Nguyễn Đình Trân40,93,33 Triệu
568Nguyễn Đình Trọng - Đoạn Từ Vũ Ngọc Phan Đến Nam Cao30,95,58 Triệu
569Nguyễn Đình Trọng - Đoạn Còn Lại31,06,2 Triệu
570Nguyễn Đình Tứ - Đoạn 10,5M51,23,36 Triệu
571Nguyễn Đình Tứ - Đoạn 7,5M51,02,8 Triệu
572Nguyễn Đình Tựu30,95,58 Triệu
573Nguyễn Đỗ Cung51,02,8 Triệu
574Nguyễn Đỗ Mục - Đoạn 7,5M41,03,7 Triệu
575Nguyễn Đỗ Mục - Đoạn 5,5M40,93,33 Triệu
576Nguyễn Đổng Chi41,03,7 Triệu
577Nguyễn Đức Cảnh30,84,96 Triệu
578Nguyễn Đức Trung30,95,58 Triệu
579Nguyễn Gia Thiều41,34,81 Triệu
580Nguyễn Gia Trí50,82,24 Triệu
581Nguyễn Hàng Chi40,82,96 Triệu
582Nguyễn Hanh31,06,2 Triệu
583Nguyễn Hành51,02,8 Triệu
584Nguyễn Hiền50,82,24 Triệu
585Nguyễn Hoàng21,010,4 Triệu
586Nguyễn Huy Lượng50,82,24 Triệu
587Nguyễn Huy Tự50,92,52 Triệu
588Nguyễn Hữu Cảnh30,84,96 Triệu
589Nguyễn Hữu Dật30,84,96 Triệu
590Nguyễn Hữu Thọ - Đoạn Từ Nguyễn Tri Phương Đến Phan Đăng Lưu21,010,4 Triệu
591Nguyễn Hữu Thọ - Đoạn Từ Phan Đăng Lưu Đến Cách Mạng Tháng Tám20,88,32 Triệu
592Nguyễn Hữu Thọ - Đoạn Từ Cách Mạng Tháng Tám Đến Đường Ven Sông31,27,44 Triệu
593Nguyễn Hữu Thông51,13,08 Triệu
594Nguyễn Hữu Tiến40,93,33 Triệu
595Nguyễn Khắc Nhu51,02,8 Triệu
596Nguyễn Khắc Viện41,14,07 Triệu
597Nguyễn Khánh Toàn41,03,7 Triệu
598Nguyễn Khoái41,24,44 Triệu
599Nguyễn Kiều40,82,96 Triệu
600Nguyễn Lai51,02,8 Triệu
601Nguyễn Lộ Trạch40,93,33 Triệu
602Nguyễn Mộng Tuân51,02,8 Triệu
603Nguyễn Nghiêm40,93,33 Triệu
604Nguyễn Nho Tuý51,02,8 Triệu
605Nguyễn Phan Vinh41,03,7 Triệu
606Nguyễn Phẩm41,03,7 Triệu
607Nguyễn Phi Khanh31,06,2 Triệu
608Nguyễn Phong Sắc41,03,7 Triệu
609Nguyễn Phục41,03,7 Triệu
610Nguyễn Phước Nguyên41,14,07 Triệu
611Nguyễn Phước Tần41,03,7 Triệu
612Nguyễn Quang Bích41,03,7 Triệu
613Nguyễn Quyền50,92,52 Triệu
614Nguyễn Quý Đức51,02,8 Triệu
615Nguyễn Sáng41,03,7 Triệu
616Nguyễn Sinh Sắc30,95,58 Triệu
617Nguyễn Sơn40,93,33 Triệu
618Nguyễn Súy41,03,7 Triệu
619Nguyễn Tất Thành - Đoạn Từ Nguyễn Lương Bằng Đến Cầu Phú Lộc30,95,58 Triệu
620Nguyễn Tất Thành - Đoạn Từ Cầu Phú Lộc Đến Tôn Thất Đạm31,06,2 Triệu
621Nguyễn Tất Thành - Đoạn Từ Tôn Thất Đạm Đến Ông Ích Khiêm31,16,82 Triệu
622Nguyễn Tất Thành - Đoạn Từ Ông Ích Khiêm Đến Đường 3 Tháng 221,010,4 Triệu
623Nguyễn Tháibình51,13,08 Triệu
624Nguyễn Thái Học11,321,84 Triệu
625Nguyễn Thành Hãn41,14,07 Triệu
626Nguyễn Thành Ý51,02,8 Triệu
627Nguyễn Thi51,02,8 Triệu
628Nguyễn Thị Bảy40,82,96 Triệu
629Nguyễn Thị Định30,84,96 Triệu
630Nguyễn Thị Hồng50,82,24 Triệu
631Nguyễn Thị Minh Khai - Đoạn Từ Lýtự Trọng Đến Quang Trung10,813,44 Triệu
632Nguyễn Thị Minh Khai - Đoạn Từ Quang Trung Đến Hùng Vương10,915,12 Triệu
633Nguyễn Thị Thập40,93,33 Triệu
634Nguyễn Thiện Thuật31,16,82 Triệu
635Nguyễn Thiếp40,82,96 Triệu
636Nguyễn Thông41,03,7 Triệu
637Nguyễn Thuật50,71,96 Triệu
638Nguyễn Thượng Hiền - Đoạn 5,5M51,02,8 Triệu
639Nguyễn Thượng Hiền - Đoạn 3,5M50,92,52 Triệu
640Nguyễn Thúy51,13,08 Triệu
641Nguyễn Trác41,03,7 Triệu
642Nguyễn Trung Ngạn512 Ngàn
643Nguyễn Trung Trực - Đoạn Từ Ngô Quyền Đến Lê Phụng Hiểu41,24,44 Triệu
644Nguyễn Trung Trực - Đoạn Còn Lại41,03,7 Triệu
645Nguyễn Trãi21,111,44 Triệu
646Nguyễn Tri Phương - Đoạn Có Dải Phân Cách21,212,48 Triệu
647Nguyễn Tri Phương - Đoạn Không Có Dải Phân Cách21,111,44 Triệu
648Nguyễn Trọng Nghĩa50,82,24 Triệu
649Nguyễn Trường Tộ41,34,81 Triệu
650Nguyễn Tuân40,82,96 Triệu
651Nguyễn Tư Giản51,02,8 Triệu
652Nguyễn Văn Bổng41,03,7 Triệu
653Nguyễn Văn Huề40,93,33 Triệu
654Nguyễn Văn Huyên41,03,7 Triệu
655Nguyễn Văn Linh11,525,2 Triệu
656Nguyễn Văn Phương40,93,33 Triệu
657Nguyễn Văn Siêu40,82,96 Triệu
658Nguyễn Văn Tạo41,14,07 Triệu
659Nguyễn Văn Thoại31,38,06 Triệu
660Nguyễn Văn Tố41,03,7 Triệu
661Nguyễn Văn Trỗi - Đoạn Thuộc Địa Phận Quận Hải Châu20,99,36 Triệu
662Nguyễn Văn Trỗi - Đoạn Thuộc Địa Phận Quận Ngũ Hành Sơn Và Quận Sơn Trà41,03,7 Triệu
663Nguyễn Viết Xuân50,82,24 Triệu
664Nguyễn Xí40,82,96 Triệu
665Nguyễn Xuân Khoát51,13,08 Triệu
666Nguyễn Xuân Nhĩ40,93,33 Triệu
667Nguyễn Xuân Ôn41,03,7 Triệu
668Nhất Chi Mai50,92,52 Triệu
669Nhơnhòa 150,92,52 Triệu
670Nhơnhòa 250,92,52 Triệu
671Nhơnhòa 350,92,52 Triệu
672Nhơnhòa 450,92,52 Triệu
673Nhơnhòa 550,71,96 Triệu
674Nhơnhòa 650,71,96 Triệu
675Nhơnhòa 750,71,96 Triệu
676Như Nguyệt10,813,44 Triệu
677Nơ Trang Long40,82,96 Triệu
678Núi Thành - Đoạn Từ Trưng Nữ Vương Đến Duy Tân21,414,56 Triệu
679Núi Thành - Đoạn Từ Duy Tân Đến Phan Đăng Lưu21,111,44 Triệu
680Núi Thành - Đoạn Từ Phan Đăng Lưu Đến Cách Mạng Tháng Tám21,010,4 Triệu
681Ông Ích Đường - Đoạn Từ Cầu Cẩm Lệ Đến Cách Mạng Tháng Tám30,95,58 Triệu
682Ông Ích Đường - Đoạn Từ Cách Mạng Tháng Tám Đến Lê Đại Hành30,74,34 Triệu
683Ông Ích Khiêm - Đoạn Từ Nguyễn Văn Linh Đến Lê Đình Dương11,016,8 Triệu
684Ông Ích Khiêm - Đoạn Từ Lê Đình Dương Đến Quang Trung11,220,16 Triệu
685Ông Ích Khiêm - Đoạn Từ Quang Trung Đến Nguyễn Tất Thành10,915,12 Triệu
686Pasteur21,313,52 Triệu
687Phạm Đình Hổ40,93,33 Triệu
688Phạm Hồng Thái - Đoạn Từ Phan Châu Trinh Đến Nguyễn Chí Thanh21,313,52 Triệu
689Phạm Hồng Thái - Đoạn Từ Nguyễn Chí Thanh Đến Yên Bái21,111,44 Triệu
690Phạm Huy Thông41,03,7 Triệu
691Phạm Hữu Kính51,33,64 Triệu
692Phạm Ngọc Thạch30,95,58 Triệu
693Phạm Ngũ Lão41,45,18 Triệu
694Phạm Nhữ Tăng41,45,18 Triệu
695Phạm Phúthứ20,99,36 Triệu
696Phạm Phútiết41,14,07 Triệu
697Phạm Sư Mạnh51,02,8 Triệu
698Phạm Thế Hiển51,02,8 Triệu
699Phạm Thiều51,13,08 Triệu
700Phạm Tu - Đoạn Có Lòng Đường Rộng 5,5M51,02,8 Triệu
701Phạm Tu - Đoạn Có Lòng Đường Rộng 3,5M50,92,52 Triệu
702Phạm Tứ41,34,81 Triệu
703Phạm Văn Bạch51,02,8 Triệu
704Phạm Văn Đồng21,212,48 Triệu
705Phạm Văn Nghị21,010,4 Triệu
706Phạm Văn Ngôn40,93,33 Triệu
707Phạm Văn Tráng40,82,96 Triệu
708Phạm Vấn40,82,96 Triệu
709Phan Anh41,03,7 Triệu
710Phan Bội Châu31,27,44 Triệu
711Phan Châu Trinh - Đoạn Từ Pasteur Đến Trần Quốc Toản11,321,84 Triệu
712Phan Châu Trinh - Đoạn Từ Trần Quốc Toản Đến Nguyễn Văn Linh Nối Dài11,220,16 Triệu
713Phan Châu Trinh - Đoạn Từ Nguyễn Văn Linh Nối Dài Đến Trưng Nữvương11,118,48 Triệu
714Phan Bá Phiến51,02,8 Triệu
715Phan Bôi40,93,33 Triệu
716Phan Đăng Lưu - Đoạn Từ 2Tháng 9Đến Nguyễn Hữu Thọ20,99,36 Triệu
717Phan Đăng Lưu - Đoạn Từ Nguyễn Hữu Thọ Đến Nguyễn Đăng Đạo20,88,32 Triệu
718Phan Đình Phùng21,313,52 Triệu
719Phan Đình Giót51,02,8 Triệu
720Phan Hànhsơn30,84,96 Triệu
721Phan Huy Chú40,82,96 Triệu
722Phan Huyích40,82,96 Triệu
723Phan Huy Ôn51,23,36 Triệu
724Phan Kế Bính - Đoạn Từ Châu Văn Liêm Đến Sốnhà 82A40,93,33 Triệu
725Phan Kế Bính - Đoạn Còn Lại50,92,52 Triệu
726Phan Nhu40,93,33 Triệu
727Phan Phutiên50,82,24 Triệu
728Phan Thanh21,212,48 Triệu
729Phan Thành Tài31,06,2 Triệu
730Phan Thúc Duyện50,92,52 Triệu
731Phan Thị Nề50,82,24 Triệu
732Phan Tứ50,82,24 Triệu
733Phan Trọngtuệ40,93,33 Triệu
734Phan Văn Trị40,93,33 Triệu
735Phó Đức Chính - Đoạn Từ Ngôquyền Đến Nhà Số 4341,03,7 Triệu
736Phó Đức Chính - Đoạn Còn Lại51,02,8 Triệu
737Phong Bắc 150,82,24 Triệu
738Phong Bắc 250,82,24 Triệu
739Phong Bắc 350,82,24 Triệu
740Phong Bắc 450,82,24 Triệu
741Phú Lộc 150,92,52 Triệu
742Phú Lộc 250,92,52 Triệu
743Phú Lộc 350,92,52 Triệu
744Phú Lộc 440,82,96 Triệu
745Phú Lộc 550,92,52 Triệu
746Phú Lộc 650,92,52 Triệu
747Phú Lộc 750,71,96 Triệu
748Phú Lộc 850,92,52 Triệu
749Phú Lộc 950,92,52 Triệu
750Phú Lộc 1040,82,96 Triệu
751Phú Lộc 1140,82,96 Triệu
752Phú Lộc 1240,82,96 Triệu
753Phú Lộc 1450,82,24 Triệu
754Phú Lộc 1550,82,24 Triệu
755Phú Lộc 1650,82,24 Triệu
756Phú Lộc 1750,82,24 Triệu
757Phú Lộc 1850,82,24 Triệu
758Phùng Chí Kiên51,02,8 Triệu
759Phùng Hưng41,03,7 Triệu
760Phùng Khắc Khoan40,82,96 Triệu
761Phước Mỹ 140,82,96 Triệu
762Phước Mỹ 250,82,24 Triệu
763Phước Mỹ 350,82,24 Triệu
764Phướctrường 141,03,7 Triệu
765Phướctrường 251,13,08 Triệu
766Phước Trường 351,13,08 Triệu
767Quang Dũng30,95,58 Triệu
768Quang Thành 150,82,24 Triệu
769Quang Thành 250,92,52 Triệu
770Quang Trung11,118,48 Triệu
771Quy Mỹ31,06,2 Triệu
772Sương Nguyệt Anh50,92,52 Triệu
773Tạ Hiện40,93,33 Triệu
774Tạ Mỹ Duật51,13,08 Triệu
775Tân An 141,03,7 Triệu
776Tân An 241,03,7 Triệu
777Tân An 341,03,7 Triệu
778Tản Đà31,27,44 Triệu
779Tân Hải 150,82,24 Triệu
780Tân Hải 250,82,24 Triệu
781Tân Hải 350,82,24 Triệu
782Tân Thái 140,82,96 Triệu
783Tân Thái 250,82,24 Triệu
784Tân Thái 350,82,24 Triệu
785Tân Thái 450,82,24 Triệu
786Tân Thái 5 - Đoạn 5M550,82,24 Triệu
787Tân Thái 5 - Đoạn 3M550,71,96 Triệu
788Tân Thái 650,82,24 Triệu
789Tân Thái 750,71,96 Triệu
790Tân Thái 850,71,96 Triệu
791Tân Thái 950,82,24 Triệu
792Tân Thái 1040,82,96 Triệu
793Tân Trào50,92,52 Triệu
794Tăng Bạt Hổ21,010,4 Triệu
795Thạch Lam51,02,8 Triệu
796Thái Bình 150,51,4 Triệu
797Thái Bình 250,51,4 Triệu
798Thái Bình 350,51,4 Triệu
799Thái Phiên21,313,52 Triệu
800Thái Thị Bôi31,27,44 Triệu
801Thanh Duyên41,34,81 Triệu
802Thanh Hải41,55,55 Triệu
803Thanh Huy 141,03,7 Triệu
804Thanh Huy 241,03,7 Triệu
805Thanh Huy 341,03,7 Triệu
806Thanh Long41,34,81 Triệu
807Thanh Sơn41,55,55 Triệu
808Thanh Thủy
809Thanh Thủy - Đoạn Từ Ôngích Khiêm Đến Đường 3 Tháng 231,27,44 Triệu
810Thanh Thủy - Đoạn Còn Lại51,02,8 Triệu
811Thanh Tịnh41,03,7 Triệu
812Thành Thái41,24,44 Triệu
813Thân Cảnh Phúc41,03,7 Triệu
814Thân Nhân Trung40,82,96 Triệu
815Thế Lữ40,82,96 Triệu
816Thi Sách30,84,96 Triệu
817Thích Phước Huệ41,14,07 Triệu
818Thích Quảng Đức41,03,7 Triệu
819Thuận An140,82,96 Triệu
820Thuận An24082,96 Triệu
821Thuận An 340,82,96 Triệu
822Thuận An 440,82,96 Triệu
823Thuận An540,82,96 Triệu
824Thuận An 6315 Ngàn
825Thủ Khoahuân512 Ngàn
826Tiểu La - Đoạn Từ Đường 2 Tháng 9 Đến Núi Thành21,212,48 Triệu
827Tiểu La - Đoạn Từ Đường Núi Thành Đến Nguyễn Hữu Dật30,95,58 Triệu
828Tiểu La - Đoạn Từ Nguyễn Hữu Dật Đến Nguyễn Hữu Thọ31,27,44 Triệu
829Tiên Sơn 140,93,33 Triệu
830Tiên Sơn 251,13,08 Triệu
831Tiên Sơn 351,02,8 Triệu
832Tiên Sơn 451,02,8 Triệu
833Tiên Sơn 551,02,8 Triệu
834Tiên Sơn 651,02,8 Triệu
835Tiên Sơn 741,03,7 Triệu
836Tiên Sơn 840,82,96 Triệu
837Tiên Sơn 9 - Đoạn 7,5M41,03,7 Triệu
838Tiên Sơn 9 - Đoạn 5,5M40,93,33 Triệu
839Tiên Sơn 1040,93,33 Triệu
840Tiên Sơn 1141,14,07 Triệu
841Tiên Sơn 1251,02,8 Triệu
842Tiên Sơn 14 - Đoạn5,5M40,82,96 Triệu
843Tiên Sơn 14 - Đoạn3,75M51,02,8 Triệu
844Tiên Sơn 1540,82,96 Triệu
845Tiên Sơn 1640,82,96 Triệu
846Tiên Sơn 1740,82,96 Triệu
847Tiên Sơn 1840,93,33 Triệu
848Tiên Sơn 1940,72,59 Triệu
849Tiên Sơn 2040,72,59 Triệu
850Tiên Sơn 2140,93,33 Triệu
851Tiên Sơn 2250,92,52 Triệu
852Tô Hiến Thành51,02,8 Triệu
853Tô Ngọc Vân31,06,2 Triệu
854Tô Vĩnh Diện50,71,96 Triệu
855Tố Hữu - Đoạn Từ Nguyễn Dữ Đến Nguyễn Hữu Thọ41,03,7 Triệu
856Tố Hữu - Đoạn Từ Nguyễn Hữu Thọ Đến Núi Thành41,24,44 Triệu
857Tôn Quang Phiệt40,93,33 Triệu
858Tôn Thất Đạm10,915,12 Triệu
859Tôn Thất Thiệp50,71,96 Triệu
860Tôn Thất Thuyết51,23,36 Triệu
861Tôn Thất Tùng31,27,44 Triệu
862Tống Duy Tân51,02,8 Triệu
863Tống Phướcphổ31,16,82 Triệu
864Tốt Động51,02,8 Triệu
865Trần Anhtông41,03,7 Triệu
866Trần Bình Trọng21,212,48 Triệu
867Trần Bích San50,82,24 Triệu
868Trần Cao Vân - Đoạn Từ Ông Ích Khiêm Đến Hà Huy Tập21,111,44 Triệu
869Trần Cao Vân - Đoạn Còn Lại20,99,36 Triệu
870Trần Đăng Ninh31,06,2 Triệu
871Trần Đình Đàn41,03,7 Triệu
872Trần Đình Long50,82,24 Triệu
873Trần Đình Phong51,02,8 Triệu
874Trần Đình Tri40,93,33 Triệu
875Trần Đức Thảo41,03,7 Triệu
876Trần Huấn41,14,07 Triệu
877Trần Huy Liệu51,02,8 Triệu
878Trần Hưng Đạo - Đoạn Đối Diện Công Viên21,010,4 Triệu
879Trần Hưng Đạo - Các Đoạn Còn Lại20,99,36 Triệu
880Trần Hữu Trang51,23,36 Triệu
881Trần Kế Xương21,010,4 Triệu
882Trần Khánh Dư51,02,8 Triệu
883Trần Khát Chân50,92,52 Triệu
884Trần Kim Bảng51,02,8 Triệu
885Trần Mai Ninh51,02,8 Triệu
886Trần Nguyên Đán40,93,33 Triệu
887Trần Nhân Tông - Đoạn Đã Nâng Cấp41,14,07 Triệu
888Trần Nhân Tông - Đoạn Chưa Nâng Cấp41,03,7 Triệu
889Trần Nhật Duật50,82,24 Triệu
890Trần Phú - Đoạn Từ Đống Đa Đến Lê Duẩn10,813,44 Triệu
891Trần Phú - Đoạn Từ Lê Duẩn Đến Trần Quốc Toản11,016,8 Triệu
892Trần Phú - Đoạn Từtrần Quốc Toản Đến Trưng Nữ Vương10,915,12 Triệu
893Trần Phước Thành41,14,07 Triệu
894Trần Quang Diệu31,06,2 Triệu
895Trần Quang Khải - Đoạn Từnguyễn Phan Vinh Đến Trạm Dân Phòng Khối 4 Thọ Quang51,13,08 Triệu
896Trần Quang Khải - Đoạn Còn Lại50,82,24 Triệu
897Trần Quốc Toản - Đoạn Từ Ngã Năm Đến Nguyễn Chí Thanh21,313,52 Triệu
898Trần Quốc Toản - Đoạn Còn Lại21,212,48 Triệu
899Trần Quý Cáp21,010,4 Triệu
900Trần Tấn51,02,8 Triệu
901Trần Tấn Mới40,82,96 Triệu
902Trần Thái Tông51,02,8 Triệu
903Trần Thanh Mại51,13,08 Triệu
904Trần Thanh Trung30,84,96 Triệu
905Trần Thánh Tông41,14,07 Triệu
906Trần Thị Lý - Đoạn Thuộc Địa Phận Quận Hải Châu41,24,44 Triệu
907Trần Thị Lý - Đoạn Thuộc Địa Phận Quận Ngũ Hành Sơn50,92,52 Triệu
908Trần Thủ Độ41,14,07 Triệu
909Trần Tống31,38,06 Triệu
910Trần Trọng Sương51,02,8 Triệu
911Trần Văn Dư51,13,08 Triệu
912Trần Văn Đang51,02,8 Triệu
913Trần Văn Giáp41,03,7 Triệu
914Trần Văn Kỷ41,03,7 Triệu
915Trần Văn Ơn (Đoạn Có Chiều Rộng Lòng Đường 7,5M)51,02,8 Triệu
916Trần Xuân Lê - Đoạn Từ Huỳnh Ngọchuệ Đến Công An Quận Thanh Khê40,93,33 Triệu
917Trần Xuân Lê - Đoạn Còn Lại40,82,96 Triệu
918Trần Xuân Soạn51,02,8 Triệu
919Triệu Nữ Vương - Đoạn Từ Hoàng Diệu Đến Lê Đình Dương11,016,8 Triệu
920Triệu Nữ Vương - Đoạn Từ Lê Đình Dương Đến Hùng Vương11,321,84 Triệu
921Triệu Việt Vương31,06,2 Triệu
922Trịnh Đình Thảo30,95,58 Triệu
923Trịnh Hoài Đức50,92,52 Triệu
924Trung Nghĩa 150,82,24 Triệu
925Trung Nghĩa 250,82,24 Triệu
926Trung Nghĩa 350,82,24 Triệu
927Trung Nghĩa 450,82,24 Triệu
928Trung Nghĩa 550,82,24 Triệu
929Trung Nghĩa 650,82,24 Triệu
930Trung Nghĩa 750,82,24 Triệu
931Trừ Văn Thố50,82,24 Triệu
932Trưng Nhị41,03,7 Triệu
933Trương Chí Cương31,27,44 Triệu
934Trương Định - Đoạn Đã Nâng Cấp41,03,7 Triệu
935Trương Định - Đoạn Chưa Nâng Cấp51,02,8 Triệu
936Trương Hán Siêu40,93,33 Triệu
937Trương Quang Giao51,02,8 Triệu
938Trương Văn Đa40,93,33 Triệu
939Trương Văn Hiến40,82,96 Triệu
940Trường Chinh - Đoạn Từ Ngã Ba Huế Đến Trụ Sở Ubnd Phường An Khê31,06,2 Triệu
941Trường Chinh - Đoạn Từ Trụ Sở Ubnd Phường An Khê Đến Hết Địa Phận Phường An Khê30,84,96 Triệu
942Trường Sa - Đoạntừnguyễn Công Trứ Đến Hồ Xuân Hương31,38,06 Triệu
943Trường Sa - Đoạn Từ Hồ Xuân Hương Đến Đường 45M (Thuộc Địa Bàn Phường Khuê Mỹ)31,27,44 Triệu
944Trường Sa - Đoạn Còn Lại (Đến Hết Phường Hòa Hải)31,06,2 Triệu
945Trưng Nữ Vương - Đoạn Từ Bảo Tàng Chàm Đến Duy Tân21,010,4 Triệu
946Trưng Nữ Vương - Đoạn Còn Lại20,99,36 Triệu
947Tú Mỡ - Đoạn 10,5M41,03,7 Triệu
948Tú Mỡ - Đoạn 7,5M40,93,33 Triệu
949Tuệ Tĩnh31,38,06 Triệu
950Văn Cao31,16,82 Triệu
951Văn Cận51,02,8 Triệu
952Vân Đồn41,24,44 Triệu
953Võ Nghĩa51,13,08 Triệu
954Võ Như Hưng51,02,8 Triệu
955Võ Thị Sáu41,55,55 Triệu
956Võ Văn Tần11,220,16 Triệu
957Võ Trường Toản50,82,24 Triệu
958Vũ Duy Đoán40,82,96 Triệu
959Vũ Đình Long51,13,08 Triệu
960Vũ Huy Tấn50,82,24 Triệu
961Vũ Hữu41,14,07 Triệu
962Vũ Ngọc Phan - Đoạn Đối Diện Với Chợ Hoà Khánh31,06,2 Triệu
963Vũ Ngọc Phan - Đoạn Còn Lại30,95,58 Triệu
964Vũ Quỳnh50,82,24 Triệu
965Vũ Tông Phan50,82,24 Triệu
966Vũ Trọng Hoàng40,93,33 Triệu
967Vũ Trọng Phụng51,02,8 Triệu
968Vũ Văndũng31,06,2 Triệu
969Xô Viết Nghệ Tĩnh20,99,36 Triệu
970Xuân Diệu31,06,2 Triệu
971Xuân Đán 141,03,7 Triệu
972Xuân Đán 241,03,7 Triệu
973Xuân Thiều 150,82,24 Triệu
974Xuân Thiều 250,82,24 Triệu
975Xuân Thiều 351,02,8 Triệu
976Xuân Thiều 451,02,8 Triệu
977Xuân Thiều 551,02,8 Triệu
978Xuân Thiều 650,71,96 Triệu
979Xuân Thiều 750,82,24 Triệu
980Xuân Thiều 850,71,96 Triệu
981Xuân Thiều 950,71,96 Triệu
982Xuân Thiều 1050,71 Ngàn
983Xuân Thiều 1150,82,24 Triệu
984Xuân Thiều 1250,71,96 Triệu
985Xuân Thiều 1450,71,96 Triệu
986Xuân Thủy30,95,58 Triệu
987Ỷ Lan Nguyên Phi41,24,44 Triệu
988Yên Bái - Đoạn Từ Lê Duẩn Đến Nguyễn Thái Học21,212,48 Triệu
989Yên Bái - Đoạn Từ Nguyễn Thái Học Đến Lê Hồng Phong21,010,4 Triệu
990Yên Thế41,14,07 Triệu
991Yết Kiêu41,14,07 Triệu
992Yết Kiêu - Đường Từ Trường Chinh (Nhà Số 181)Vào Khu Dân Cư Phần Lăng (Đoạn Đã Tráng Nhựa)41,45,18 Triệu
993Đường Phước Trường (Cũ) - Đoạn Từ Nguyễn Công Trứ Đi Ngang Qua Đường Phạm Văn Đồng Đến Cống Liên Phường50,82,24 Triệu
994Đường Phước Trường (Cũ) - Đoạn Từ Cống Liên Phường Đến Đường Lê Văn Thứ1,5 Triệu
995Đường Từ Nguyễn Công Trứ Đến Lê Văn Thứ (Đường Sắt Cũ)1,64 Triệu
996Đường Nội Bộ Trong Khu Tập Thể Hòa Cường - Lòng Đường Rộng Từ 4 M Đến Dưới 5 M (Chỉ Áp Dụng Đối Với Những Đường Chưa Đặt Tên)4,37 Triệu
997Đường Nội Bộ Trong Khu Tập Thể Hòa Cường - Lòng Đường Rộng Từ 3 M Đến Dưới 4 M (Chỉ Áp Dụng Đối Với Những Đường Chưa Đặt Tên)2,81 Triệu
998Đường Nội Bộ Trong Khu Tập Thể Hòa Cường - Lòng Đường Rộng Dưới 3M (Chỉ Áp Dụng Đối Với Những Đường Chưa Đặt Tên)1,98 Triệu
Đường phố tại Quận Thanh Khê
Khu dân cư tại Quận Thanh Khê
Phường xã tại Quận Thanh Khê
Nhà đất tại Đà Nẵng