Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Bán nhà

Tổng số 1 - 13920 trang của 278,405 kết quả
Danh sáchHình ảnh
Xắp xếp theo:

Nhà đất đặc biệt Bán nhà

40 Tỷ
10-12KT: 13 x 37 m
Bản đồ
Phan Chu Trinh, P. 2Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
12,5 Tỷ
10-12KT: 11.5 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Đậu, P. 11Quận Bình ThạnhTp. Hồ Chí Minh
530 tr
10-12KT: 3 x 10 m
Bản đồ
Tô Ngọc Vân, P. Thạnh XuânQuận 12Tp. Hồ Chí Minh

Nhà đất nổi bật Bán nhà

2,5 Tỷ
10-12KT: 9 x 17 m
Bản đồ
Lê Hồng Phong, P. 4Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
2,45 Tỷ
10-12KT: 5,2 x 10 m
Bản đồ
Phạm Hồng Thái, P. 7Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
2,6 Tỷ
10-12KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Trưng Nữ Vương, Hòa Thuận TâyQuận Hải ChâuĐà Nẵng
8,5 Tỷ
10-12KT: 6 x 18 m
Bản đồ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. 3Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,2 Tỷ
10-12KT: 4.5 x 20 m
Bản đồ
Lê Hồng Phong, P. 8Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
8,2 Tỷ
10-12KT: 9.5 x 21.2 m
Bản đồ
Lê Lợi, P. 5Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
4,5 Tỷ
10-12KT: 10 x 12 m
Bản đồ
Trương Công Định, Nguyễn An NinhThành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
850 tr
10-12KT: 5 x 17 m
Bản đồ
Hương Lộ 45, Vĩnh NgọcThành Phố Nha TrangKhánh Hoà
5,6 Tỷ
10-12KT: 5 x 18 m
Bản đồ
Bùi Văn Ba, P. Tân Thuận ĐôngQuận 7Tp. Hồ Chí Minh
450 tr
10-12KT: 10 x 30 m
Bản đồ
Đại Lộ Bình Dương, Tân ĐịnhThành Phố Thủ Dầu MộtBình Dương
4,6 Tỷ
10-12KT: 8 x 26 m
Bản đồ
Võ Văn Kiệt, Bình ThuỷQuận Bình ThuỷCần Thơ
3,82 Tỷ
10-12KT: 8 x 19.5 m
Bản đồ
Lê Hồng Phong, P. 7Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
2,75 Tỷ
10-12KT: 8 x 18 m
Bản đồ
Mạc Đĩnh Chi, P. 4Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,8 Tỷ
10-12KT: --
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, P. Cầu KhoQuận 1Tp. Hồ Chí Minh
3,5 Tỷ
10-12KT: 5.4 x 20 m
Bản đồ
Trần Cao Vân, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
4,2 Tỷ
10-12KT: 5 x 16.7 m
Bản đồ
Hoàng Hoa Thám, P. 2Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,1 Tỷ
10-12KT: 3,5 x 13,5 m
Bản đồ
Phố Tư Đình, Long BiênQuận Long BiênHà Nội
2,25 Tỷ
10-12KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Nguyễn Quảng, Đống ĐaThành Phố Quy NhơnBình Định

Nhà đất ưu tiên Bán nhà

3,6 Tỷ
10-12KT: 5,2 x 15 m
Bản đồ
Phạm Ngũ Lão, Lý Thường KiệtThành Phố Quy NhơnBình Định
3,2 Tỷ
10-12KT: 10 x 11 m
Bản đồ
Lương Thế Vinh, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
1,35 Tỷ
10-12KT: 4 x 14,5 m
Bản đồ
Thống Nhất, P. 15Quận Gò VấpTp. Hồ Chí Minh
2,2 Tỷ
10-12KT: 5 x 9 m
Bản đồ
Bà Huyện Thanh Quan, Hải CảngThành Phố Quy NhơnBình Định
1,85 Tỷ
10-12KT: 5 x 16 m
Bản đồ
Nguyễn Chánh, Thị NạiThành Phố Quy NhơnBình Định
2,6 Tỷ
10-12KT: 5 x 21 m
Bản đồ
Nguyễn An Ninh, P. 7Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,7 Tỷ
10-12KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Lê Văn Lộc, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
4,7 Tỷ
10-12KT: 5 x 16 m
Bản đồ
Trần Anh Tông, Nguyễn Văn CừThành Phố Quy NhơnBình Định
3,55 Tỷ
10-12KT: 5 x 21.5 m
Bản đồ
30 Tháng 4, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
530 tr
10-12KT: 4 x 12 m
Bản đồ
Quốc Lộ 50, Qui ĐứcHuyện Bình ChánhTp. Hồ Chí Minh
1,35 Tỷ
10-12KT: 4 x 14,5 m
Bản đồ
Tô Ngọc Vân, P. Thạnh XuânQuận 12Tp. Hồ Chí Minh
2,7 Tỷ
10-12KT: 5.5 x 25.5 m
Bản đồ
Xô Viết Nghệ Tĩnh, P. Thắng TamThành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
4,8 Tỷ
10-12KT: 5 x 25 m
Bản đồ
Lê Phụng Hiếu, P. 8Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,1 Tỷ
10-12KT: 5,24 x 15 m
Bản đồ
Hoàng Văn Thụ, Quang TrungThành Phố Quy NhơnBình Định
1,1 Tỷ
10-12KT: 5 x 17 m
Bản đồ
Nguyễn An Ninh, P. 6Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
3,26 Tỷ
10-12KT: 9 x 12 m
Bản đồ
Trần Bình Trọng, P. 8Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
90 Tỷ
10-12KT: --
Bản đồ
Nam Hòa, P. Phước Long AQuận 9Tp. Hồ Chí Minh