Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Bán nhà phố

Tổng số 1 - 22807 trang của 456,131 kết quả
Danh sáchHình ảnh
Xắp xếp theo:

Nhà đất đặc biệt Bán nhà phố

1,15 Tỷ
22-10KT: 3.5 x 5.5 m
Bản đồ
Đất Mới, P. Bình Trị ĐôngQuận Bình TânTp. Hồ Chí Minh
9,5 Tỷ
22-10KT: 5 x 24.2 m
Bản đồ
Đường Số 1, P. Dĩ AnThị Xã Dĩ AnBình Dương
700 tr
22-10KT: 4.8 x 17 m
Bản đồ
Quốc Lộ 14BHuyện Hoà VangĐà Nẵng
10,5 tr/m2
22-10KT: 5 x 63 m
Bản đồ
Dh401, Thị Trấn Thái HòaHuyện Tân UyênBình Dương
239 tr
22-10KT: 4.5 x 20 m
Bản đồ
Quốc Lộ 13, Tân ĐịnhThành Phố Thủ Dầu MộtBình Dương
2,05 Tỷ
22-10KT: 3.5 x 15 m
Bản đồ
Bến Mễ Cốc, P. 15Quận 8Tp. Hồ Chí Minh

Nhà đất nổi bật Bán nhà phố

1,2 Tỷ
22-10KT: 4.1 x 5.3 m
Bản đồ
Trương Phước Phan, P. Bình Trị ĐôngQuận Bình TânTp. Hồ Chí Minh
640 tr
22-10KT: 3.8 x 17 m
Bản đồ
Đoàn Nguyên Tuấn, Hưng LongHuyện Bình ChánhTp. Hồ Chí Minh
450 tr
22-10KT: 3 x 6 m
Bản đồ
Lê Đức Thọ, P. 13Quận Gò VấpTp. Hồ Chí Minh
640 tr
22-10KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Đinh Đức Thiện, Hưng LongHuyện Bình ChánhTp. Hồ Chí Minh
3 Tỷ
22-10KT: 3,4 x 12,6 m
Bản đồ
Bùi Xương Trạch, Khương TrungQuận Thanh XuânHà Nội
2,05 Tỷ
22-10KT: 3.5 x 16 m
Bản đồ
Lưu Hữu Phước, P. 15Quận 8Tp. Hồ Chí Minh
2,4 Tỷ
22-10KT: 6 x 20 m
Bản đồ
30 Tháng 4, P. 9Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
15 Tỷ
22-10KT: 8 x 27.5 m
Bản đồ
Trịnh Đình Trọng, P. Phú TrungQuận Tân PhúTp. Hồ Chí Minh
14 Tỷ
22-10KT: 6.2 x 21 m
Bản đồ
Trương Công Định, P. 3Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
15 Tỷ
22-10KT: 8 x 20 m
Bản đồ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. 3Thành Phố Vũng TàuBà Rịa Vũng Tàu
4,65 Tỷ
22-10KT: 3.2 x 19 m
Bản đồ
Bạch Đằng, P. 2Quận Tân BìnhTp. Hồ Chí Minh

Nhà đất ưu tiên Bán nhà phố

2,05 Tỷ
22-10KT: 3.5 x 15 m
Bản đồ
Lưu Hữu Phước, P. 15Quận 8Tp. Hồ Chí Minh
680 tr
22-10KT: 4,5 x 5,5 m
Bản đồ
Lê Thị Riêng, P. Thới AnQuận 12Tp. Hồ Chí Minh
1,15 Tỷ
22-10KT: 4.5 x 5.5 m
Bản đồ
Trương Phước Phan, P. Bình Trị ĐôngQuận Bình TânTp. Hồ Chí Minh
2,05 Tỷ
22-10KT: 3.5 x 15 m
Bản đồ
Lưu Hữu Phước, P. 15Quận 8Tp. Hồ Chí Minh
650 tr
22-10KT: 4.5 x 9 m
Bản đồ
Tô Ngọc Vân, P. Thạnh XuânQuận 12Tp. Hồ Chí Minh
18,5 Tỷ
22-10KT: 8.2 x 18 m
Bản đồ
Trần Quang Khải, P. Tân ĐịnhQuận 1Tp. Hồ Chí Minh
1,5 Tỷ
22-10KT: 3 x 15,5 m
Bản đồ
Lưu Văn Lang, P. Quang TrungThành Phố Quy NhơnBình Định
510 tr
22-10KT: 3 x 7 m
Bản đồ
Quốc Lộ 1A, P. Thới AnQuận 12Tp. Hồ Chí Minh
340 tr
22-10KT: 3.5 x 8 m
Bản đồ
Đinh Đức Thiện, Hưng LongHuyện Bình ChánhTp. Hồ Chí Minh
590 tr
22-10KT: 4.5 x 6 m
Bản đồ
Hà Huy Giáp, Thạnh XuânQuận 12Tp. Hồ Chí Minh
2,05 Tỷ
22-10KT: 3.5 x 16 m
Bản đồ
Lưu Hữu Phước, P. 15Quận 8Tp. Hồ Chí Minh
1,15 Tỷ
22-10KT: 4,5 x 5,5 m
Bản đồ
Trương Phước Phan, P. Bình Trị ĐôngQuận Bình TânTp. Hồ Chí Minh
1,93 Tỷ
22-10KT: 4,7 x 8,5 m
Bản đồ
Lê Trung Đình, Đống ĐaThành Phố Quy NhơnBình Định
2,9 Tỷ
22-10KT: 5 x 17,5 m
Bản đồ
Hà Huy Giáp, Đống ĐaThành Phố Quy NhơnBình Định
Tìm theo địa phương
Miền namMiền bắcMiền trung