Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Tin lưu trữ - Mua bán nhà đất

DANH MỤC NHÀ ĐẤT

TÌM THEO ĐỊA PHƯƠNG

TÌM THEO MỨC GIÁ

Tổng số 1 - 510 trang của 30,610 kết quả
9 Tỷ
18-12 KT: 3.3 x 22 m
Bản đồ
Đội Cung, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
58 Tỷ
18-12 KT: 8.1 x 20.6 m
Bản đồ
Ký Con, P. Nguyễn Cư Trinh Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
8 Tỷ
18-12 KT: 4 x 28 m
Bản đồ
Quang Trung, P. 11 Quận Gò Vấp Tp. Hồ Chí Minh
2,3 Tỷ/m2
18-12 KT: 4 x 21 m
Bản đồ
Lê Văn Khương, P. Thới An Quận 12 Tp. Hồ Chí Minh
2,7 tr/m2
18-12 KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Đặng Văn Lãnh, Xã Phong Nẫm Thành Phố Phan Thiết Bình Thuận
1,5 Tỷ
18-12 KT: 5 x 18 m
Bản đồ
Mạc Thiên Phúc, Lam Ha Quận Kiến An Hải Phòng
6 Tỷ
18-12 KT: 6.2 x 14 m
Bản đồ
Khuông Việt, P. Phú Trung Quận Tân Phú Tp. Hồ Chí Minh
5,67 tr/m2
18-12 KT: 6 x 25 m
Bản đồ
Nguyễn Lộ Trạch, Xuân Phú Thành Phố Huế Huế
13,5 tr/m2
18-12 KT: 10 x 20 m
Bản đồ
Bình Thuận, Xuân An Thành Phố Phan Thiết Bình Thuận
2,5 Tỷ
18-12 KT: 3.6 x 17 m
Bản đồ
Đường Số 1, P. Linh Đông Quận Thủ Đức Tp. Hồ Chí Minh
9 Tỷ
18-12 KT: 3.3 x 22 m
Bản đồ
Đội Cung, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
4,7 Tỷ
18-12 KT: 4 x 25 m
Bản đồ
Nguyễn Ngọc Nhựt, P. Tân Quý Quận Tân Phú Tp. Hồ Chí Minh
5,9 Tỷ
18-12 KT: 7.5 x 18 m
Bản đồ
Nguyễn Sơn, Hòa Cường Nam Quận Hải Châu Đà Nẵng
4,85 Tỷ
18-12 KT: 4.7 x 17.5 m
Bản đồ
Thái Thị Bôi, An Khê Quận Thanh Khê Đà Nẵng
8,5 Tỷ
18-12 KT: 4 x 16.5 m
Bản đồ
Lê Đình Dương, Hải Châu 2 Quận Hải Châu Đà Nẵng
7,6 Tỷ
18-12 KT: 4,5 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Trọng Tuyển, P. 15 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
7,5 Tỷ
18-12 KT: 4 x 13.5 m
Bản đồ
Trương Quốc Dung, P. 15 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
7,6 Tỷ
18-12 KT: 4.3 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Trỗi, P. 15 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
7,5 Tỷ
18-12 KT: 5.7 x 13 m
Bản đồ
Ni Sư Quỳnh Liên, P. 10 Quận Tân Bình Tp. Hồ Chí Minh
8,4 Tỷ
18-12 KT: 8.7 x 17 m
Bản đồ
P. Tân Quý Quận Tân Phú Tp. Hồ Chí Minh
520 tr/m2
18-12 KT: 4 x 20.75 m
Bản đồ
Đà Sơn, Hòa Khánh Nam Quận Liên Chiểu Đà Nẵng
12 Tỷ
18-12 KT: 7.8 x 19.7 m
Bản đồ
Nguyễn Như Kontum, P. Hiệp Tân Quận Tân Phú Tp. Hồ Chí Minh
2,65 Tỷ
18-12 KT: 4 x 11 m
Bản đồ
Đường Số 59, P. 14 Quận Gò Vấp Tp. Hồ Chí Minh
14 Tỷ
18-12 KT: 5 x 30 m
Bản đồ
Phan Văn Hân, P. 17 Quận Bình Thạnh Tp. Hồ Chí Minh
7 Tỷ
18-12 KT: 4 x 19 m
Bản đồ
Đường Số 26A, P. 10 Quận 6 Tp. Hồ Chí Minh
13,75 tr/m2
18-12 KT: 10 x 20 m
Bản đồ
Bắc Xuân An, Xuân An Thành Phố Phan Thiết Bình Thuận
680 tr
18-12 KT: 6 x 13 m
Bản đồ
Phạm Ngọc Thạch, Phú Trinh Thành Phố Phan Thiết Bình Thuận
650 tr/m2
18-12 KT: 5 x 10.8 m
Bản đồ
Hoàng Văn Thái, Hòa Minh Quận Liên Chiểu Đà Nẵng
18 tr/th
18-12 KT: 4 x 10 m
Bản đồ
Lý Chính Thắng, P. 8 Quận 3 Tp. Hồ Chí Minh
3,5 Tỷ
18-12 KT: 3 x 17 m
Bản đồ
Xóm Chiếu, P. 15 Quận 4 Tp. Hồ Chí Minh
4,5 Tỷ
18-12 KT: 3,5 x 17 m
Bản đồ
Tôn Thất Thuyết, P. 18 Quận 4 Tp. Hồ Chí Minh
11,03 tr/m2
18-12 KT: 12 x 24 m
Bản đồ
30 Tháng 4, Hưng Lợi Quận Ninh Kiều Cần Thơ
2,55 Tỷ
18-12 KT: 4 x 16 m
Bản đồ
Thạnh Lộc, P. Thạnh Lộc Quận 12 Tp. Hồ Chí Minh
24,22 tr/m2
18-12 KT: 6 x 22 m
Bản đồ
Hương Lộ 80B, P. Hiệp Thành Quận 12 Tp. Hồ Chí Minh
26 tr/m2
18-12 KT: 6 x 11 m
Bản đồ
C1, Phước Long Thành Phố Nha Trang Khánh Hoà
799,999 tr 999 Đồng
18-12 KT: 5 x 12 m
Bản đồ
Quốc Lộ 91B, Long Tuyền Quận Bình Thuỷ Cần Thơ
4 Tỷ
18-12 KT: 3,9 x 19 m
Bản đồ
Bửu Đóa, Phước Long Thành Phố Nha Trang Khánh Hoà
4 Tỷ
18-12 KT: 3,9 x 19 m
Bản đồ
Bửu Đóa, Phước Long Thành Phố Nha Trang Khánh Hoà
136,59 tr/m2
18-12 KT: 3.7 x 12 m
Bản đồ
Nguyễn Thái Sơn, P. 4 Quận Gò Vấp Tp. Hồ Chí Minh
3,8 Tỷ
17-12 KT: 4,5 x 13 m
Bản đồ
Mậu Thân, An Hòa Quận Ninh Kiều Cần Thơ
1,15 Tỷ
17-12 KT: 5,5 x 10,5 m
Bản đồ
Hoàng Quốc Việt, An Bình Quận Ninh Kiều Cần Thơ
5,2 Tỷ
17-12 KT: 4 x 27 m
Bản đồ
Vườn Lài, P. Tân Thành Quận Tân Phú Tp. Hồ Chí Minh
6,2 Tỷ
17-12 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Ngọc Nhựt, P. Tân Quý Quận Tân Phú Tp. Hồ Chí Minh
4,92 tr/m2
17-12 KT: 5 x 24 m
Bản đồ
Tỉnh Lộ 15, Tân Thạnh Đông Huyện Củ Chi Tp. Hồ Chí Minh
8 tr/m2
17-12 KT: 5 x 15 m
Bản đồ
Tỉnh Lộ 15, Tân Thạnh Đông Huyện Củ Chi Tp. Hồ Chí Minh
1,26 Tỷ
17-12 KT: 5 x 9 m
Bản đồ
Hùng Vương, Vĩnh Trung Quận Thanh Khê Đà Nẵng
4,2 Tỷ
17-12 KT: 4 x 17.5 m
Bản đồ
Phạm Văn Chiêu, P. 9 Quận Gò Vấp Tp. Hồ Chí Minh
9 Tỷ
17-12 KT: 3.5 x 22 m
Bản đồ
Đội Cung, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
9 Tỷ
17-12 KT: 3.5 x 22 m
Bản đồ
Đội Cung, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
9 Tỷ
17-12 KT: 3.5 x 22 m
Bản đồ
Đội Cung, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
9 Tỷ
17-12 KT: 3.5 x 22 m
Bản đồ
Đội Cung, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
9 Tỷ
17-12 KT: 3.5 x 22 m
Bản đồ
Đội Cung, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
2,61 tr/m2
17-12 KT: 4.5 x 20 m
Bản đồ
Khu Vượt Lũ, P. 8 Thị Xã Vĩnh Long Vĩnh Long
5,1 Tỷ
17-12 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Lên Cao Lãng, P. Phú Thạnh Quận Tân Phú Tp. Hồ Chí Minh
4,5 Tỷ
17-12 KT: 3 x 17 m
Bản đồ
Khương Trung, Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội
24,22 tr/m2
17-12 KT: 12 x 23 m
Bản đồ
Hương Lộ 80B, P. Hiệp Thành Quận 12 Tp. Hồ Chí Minh
1,28 Tỷ
17-12 KT: 3 x 8.4 m
Bản đồ
Hiệp Thành 17, P. Hiệp Thành Quận 12 Tp. Hồ Chí Minh
3,27 tr/m2
17-12 KT: 7,2 x 21 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Cừ (Nối Dài), Mỹ Khánh Huyện Phong Điền Cần Thơ
3,65 Tỷ
17-12 KT: 7 x 12.6 m
Bản đồ
Phan Châu Trinh, Nam Dương Quận Hải Châu Đà Nẵng
6,8 Tỷ
17-12 KT: 11 x 10.3 m
Bản đồ
Đặng Văn Ngữ, Nguyễn Văn Cừ Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
Tìm theo địa phương
Miền namMiền bắcMiền trung