Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Tin lưu trữ - Mua bán nhà đất

DANH MỤC NHÀ ĐẤT

TÌM THEO ĐỊA PHƯƠNG

TÌM THEO MỨC GIÁ

Tổng số 1 - 223 trang của 13,362 kết quả
32 Tỷ
23-01 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Lý Tự Trọng, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
32 Tỷ
23-01 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Lý Tự Trọng, P. Bến Thành Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
15,5 tr/m2
23-01 KT: 22.5 x 25.5 m
Bản đồ
Phan Văn Trường, Vỹ Dạ Thành Phố Huế Huế
5,5 tr/m2
23-01 KT: 6 x 29 m
Bản đồ
Phạm Thị Liên, Kim Long Thành Phố Huế Huế
20 tr/m2
23-01 KT: 23 x 27 m
Bản đồ
Phan Chu Trinh, An Cựu Thành Phố Huế Huế
4,4 Tỷ
23-01 KT: 10 x 26 m
Bản đồ
Ngô Thế Lân, Tây Lộc Thành Phố Huế Huế
13,5 tr/m2
23-01 KT: 7.5 x 23 m
Bản đồ
Nguyễn Sinh Khiêm, Vỹ Dạ Thành Phố Huế Huế
54 tr/m2
23-01 KT: 5 x 19 m
Bản đồ
Trần Cao Vân, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
8,5 tr/m2
23-01 KT: 9 x 25 m
Bản đồ
An Dương Vương, Thủy Dương Thành Phố Huế Huế
8,7 tr/m2
23-01 KT: 7 x 16 m
Bản đồ
Bùi Thị Xuân, P. Đúc Thành Phố Huế Huế
31 tr/m2
23-01 KT: 9.3 x 24.4 m
Bản đồ
Phạm Văn Đồng, Vỹ Dạ Thành Phố Huế Huế
15,5 tr/m2
23-01 KT: 22.5 x 25.5 m
Bản đồ
Phan Văn Trường, Vỹ Dạ Thành Phố Huế Huế
30 tr/m2
22-01 KT: 14 x 22 m
Bản đồ
Lê Quang Đạo, Xuân Phú Thành Phố Huế Huế
55 tr/m2
22-01 KT: 9.7 x 36 m
Bản đồ
Nguyễn Thái Học, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
33 tr/m2
22-01 KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Trần Phú, Phước Vĩnh Thành Phố Huế Huế
80 tr/m2
22-01 KT: 9 x 27 m
Bản đồ
Võ Thị Sáu, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
5,1 Tỷ
22-01 KT: 7.1 x 24 m
Bản đồ
Nhật Lệ, Thuận Thành Thành Phố Huế Huế
43,89 tr/m2
22-01 KT: 11 x 29 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, Vĩnh Ninh Thành Phố Huế Huế
11,3 Tỷ
22-01 KT: 17 x 23 m
Bản đồ
Bà Triệu, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
3,7 Tỷ
22-01 KT: 8.5 x 14 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
8,5 tr/m2
22-01 KT: 9 x 25 m
Bản đồ
An Dương Vương, Thủy Dương Thành Phố Huế Huế
15,5 tr/m2
22-01 KT: 22.5 x 25.5 m
Bản đồ
Phan Văn Trường, Vỹ Dạ Thành Phố Huế Huế
4,91 tr/m2
22-01 KT: 5 x 22 m
Bản đồ
Hương Long Thành Phố Huế Huế
5,5 tr/m2
22-01 KT: 6 x 29 m
Bản đồ
Phạm Thị Liên, Kim Long Thành Phố Huế Huế
15 tr/m2
22-01 KT: 6 x 23 m
Bản đồ
Kim Liên, Vỹ Dạ Thành Phố Huế Huế
11,3 Tỷ
22-01 KT: 17 x 23 m
Bản đồ
Bà Triệu, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
1,45 Tỷ
21-01 KT: 3.9 x 8.5 m
Bản đồ
Đa Sỹ, Kiến Hưng Quận Hà Đông Hà Nội
1,02 Tỷ
21-01 KT: 4 x 7 m
Bản đồ
Trương Phước Phan, P. Bình Trị Đông A Quận Bình Tân Tp. Hồ Chí Minh
77,6 tr/m2
21-01 KT: 5 x 25 m
Bản đồ
Phạm Văn Đồng, An Hải Bắc Quận Sơn Trà Đà Nẵng
46,67 tr/m2
21-01 KT: 15 x 25 m
Bản đồ
Nguyễn Tất Thành, Tam Thuận Quận Thanh Khê Đà Nẵng
25,25 tr/m2
21-01 KT: 5 x 20.2 m
Bản đồ
Phạm Vấn, Phước Mỹ Quận Sơn Trà Đà Nẵng
1,8 Tỷ
21-01 KT: 5 x 5 m
Bản đồ
Hồng Bàng, Phước Tiến Thành Phố Nha Trang Khánh Hoà
2,68 Tỷ
21-01 KT: 4.2 x 8.8 m
Bản đồ
Kim Ngưu, Thanh Lương Quận Hai Bà Trưng Hà Nội
950 tr
21-01 KT: 21 x 4.5 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Linh, An Khánh Quận Ninh Kiều Cần Thơ
5,6 Tỷ
20-01 KT: 4 x 14 m
Bản đồ
Bình Thới 100, P. 14 Quận 11 Tp. Hồ Chí Minh
950 tr
20-01 KT: 4.1 x 4.5 m
Bản đồ
Phạm Hùng, P. 4 Quận 8 Tp. Hồ Chí Minh
950 tr
20-01 KT: 20 x 4.5 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Linh, An Khánh Quận Ninh Kiều Cần Thơ
3,38 Tỷ
20-01 KT: 6 x 16 m
Bản đồ
Đường Số 26, P. Phước Long A Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
1,53 Tỷ
20-01 KT: 4 x 19 m
Bản đồ
Đường Số 2, P. Phú Hữu Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
2,1 Tỷ
20-01 KT: 6 x 16 m
Bản đồ
Đường Số 10, P. Tăng Nhơn Phú B Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
24,57 tr/m2
20-01 KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Đường 359, P. Phước Long B Quận 9 Tp. Hồ Chí Minh
5,8 Tỷ
20-01 KT: 4.5 x 30 m
Bản đồ
Núi Thành, Hòa Cường Bắc Quận Hải Châu Đà Nẵng
2,35 Tỷ
20-01 KT: 6 x 10 m
Bản đồ
Trưng Nhị, Hòa Thuận Tây Quận Hải Châu Đà Nẵng
23,5 Tỷ
20-01 KT: 30 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Khuyến, Phúc La Quận Hà Đông Hà Nội
23,5 Tỷ
20-01 KT: 30 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Khuyến, Phú La Quận Hà Đông Hà Nội
23,5 Tỷ
20-01 KT: 30 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Khuyến, Phú La Quận Hà Đông Hà Nội
400 ng/m2
20-01 KT: 20 x 50 m
Bản đồ
Đức Lập Hạ Đức Hoà Long An
9 tr/m2
20-01 KT: 7,5 x 20 m
Bản đồ
Vũ Văn Cẩn, Hòa Hải Quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng
9 tr/m2
20-01 KT: 7,5 x 20 m
Bản đồ
Vũ Văn Cẩn, Hòa Hải Quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng
9 tr/m2
20-01 KT: 7,5 x 20 m
Bản đồ
Vũ Văn Cẩn, Hòa Hải Quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng
4,45 Tỷ
20-01 KT: 4 x 17 m
Bản đồ
Đường Số 4, P. 7 Quận Gò Vấp Tp. Hồ Chí Minh
4,6 Tỷ
20-01 KT: 5 x 26 m
Bản đồ
Dương Quảng Hàm, P. 5 Quận Gò Vấp Tp. Hồ Chí Minh
4,95 Tỷ
20-01 KT: 3.5 x 17 m
Bản đồ
Đường Số 4, P. 7 Quận Gò Vấp Tp. Hồ Chí Minh
85 tr/m2
20-01 KT: 30 x 10 m
Bản đồ
Nguyễn Khuyến, Phú La Quận Hà Đông Hà Nội
1,55 Tỷ
20-01 KT: 4 x 12 m
Bản đồ
Tân Thới Hiệp 20, P. Tân Thới Hiệp Quận 12 Tp. Hồ Chí Minh
1,75 Tỷ
20-01 KT: 3 x 14 m
Bản đồ
Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành Quận 12 Tp. Hồ Chí Minh
450 tr
20-01 KT: 3.5 x 10 m
Bản đồ
Thanh Niên, P. Quang Trung Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
44,63 tr/m2
20-01 KT: 4.5 x 22 m
Bản đồ
Nguyễn Hữu Thọ, Hòa Thuận Tây Quận Hải Châu Đà Nẵng
810 tr
20-01 KT: 3.2 x 8 m
Bản đồ
Tân Thới Hiệp 21, P. Tân Thới Hiệp Quận 12 Tp. Hồ Chí Minh
2,4 Tỷ
20-01 KT: 4.1 x 12.5 m
Bản đồ
Thới An 35, P. Thới An Quận 12 Tp. Hồ Chí Minh
Tìm theo địa phương
Miền namMiền bắcMiền trung