Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Tin lưu trữ - Mua bán nhà đất

DANH MỤC NHÀ ĐẤT

TÌM THEO ĐỊA PHƯƠNG

TÌM THEO MỨC GIÁ

Tổng số 1 - 353 trang của 21,152 kết quả
27,54 tr/m2
21-10 DT : 69 m2 Bản đồ
Đà Nẵng Plaza Quận Hải Châu Đà Nẵng
15 tr/th
21-10 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Mai Dị, Hòa Cường Bắc Quận Hải Châu Đà Nẵng
15,26 tr/m2
21-10 KT: 5 x 19 m
Bản đồ
Nước Mặn 1, Khuê Mỹ Quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng
21,18 tr/m2
21-10 KT: 5 x 17 m
Bản đồ
An Phú Đông, P. An Phú Đông Quận 12 Tp. Hồ Chí Minh
1,99 Tỷ
21-10 KT: 62 x 62 m
Bản đồ
Trương Định, Trương Định Quận Hai Bà Trưng Hà Nội
8,65 Tỷ
21-10 KT: 5.3 x 15 m
Bản đồ
Lê Văn Sỹ, P. 14 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
3,2 Tỷ
21-10 KT: 2 x 2 m
Bản đồ
Phan Đình Phùng, P. 2 Thành Phố Đà Lạt Lâm Đồng
12,37 tr/m2
21-10 KT: 5 x 19 m
Bản đồ
Phan Bội Châu, Trường An Thành Phố Huế Huế
1,5 Tỷ
21-10 KT: 5,2 x 21,2 m
Bản đồ
Lê Đình Thám, Trường An Thành Phố Huế Huế
13,5 tr/m2
21-10 KT: 7,7 x 38 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
8,1 tr/m2
21-10 KT: 15 x 20 m
Bản đồ
Tự Đức - Thuận An, Xã Thủy Thanh Huyện Hương Thuỷ Huế
1,6 Tỷ
21-10 KT: 4 x 25 m
Bản đồ
Nguyễn Chí Thanh, Phú Cát Thành Phố Huế Huế
8,98 tr/m2
21-10 KT: 8 x 16 m
Bản đồ
Thủy Dương Tự Đức, Thủy Dương Thành Phố Huế Huế
12,28 tr/m2
21-10 KT: 8,5 x 13,4 m
Bản đồ
Phan Chu Trinh, Phước Vĩnh Thành Phố Huế Huế
1,1 Tỷ
21-10 KT: 7,2 x 30 m
Bản đồ
Lê Ngô Cát, Thủy Xuân Thành Phố Huế Huế
15 tr/m2
21-10 KT: 15 x 40 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
610 tr
21-10 KT: 2,6 x 37 m
Bản đồ
Bùi Thị Xuân, P. Đúc Thành Phố Huế Huế
4,5 tr/m2
21-10 KT: 5 x 24 m
Bản đồ
Thái Phiên, An Tây Thành Phố Huế Huế
15 tr/m2
21-10 KT: 15 x 40 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
1,1 Tỷ
21-10 KT: 7,2 x 30 m
Bản đồ
Lê Ngô Cát, Thủy Xuân Thành Phố Huế Huế
12,28 tr/m2
21-10 KT: 8,5 x 13,4 m
Bản đồ
Phan Chu Trinh, Phước Vĩnh Thành Phố Huế Huế
8,98 tr/m2
21-10 KT: 8 x 16 m
Bản đồ
Tự Đức - Thuận An, Xã Thủy Dương Huyện Hương Thuỷ Huế
1,6 Tỷ
21-10 KT: 4 x 25 m
Bản đồ
Nguyễn Chí Thanh, Phú Cát Thành Phố Huế Huế
13,5 tr/m2
21-10 KT: 7,7 x 38 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
12,37 tr/m2
21-10 KT: 5 x 19 m
Bản đồ
Phan Bội Châu, Trường An Thành Phố Huế Huế
900 tr
21-10 KT: 4 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Tất Thành, Xã Thủy Dương Huyện Hương Thuỷ Huế
1,3 tr/m2
21-10 KT: 13,2 x 48 m
Bản đồ
Huyền Trân Công Chúa, Thủy Xuân Thành Phố Huế Huế
8,06 tr/m2
21-10 KT: 6 x 24 m
Bản đồ
Tự Đức - Thuận An, Xã Thủy Dương Huyện Hương Thuỷ Huế
6,5 tr/m2
21-10 KT: 14,5 x 19,5 m
Bản đồ
Cầu Lim 2, Thủy Xuân Thành Phố Huế Huế
15,59 tr/m2
21-10 KT: 9 x 14,05 m
Bản đồ
Hồ Đắc Di, An Cựu Thành Phố Huế Huế
8,03 tr/m2
21-10 KT: 20,5 x 24 m
Bản đồ
Tự Đức - Thuận An, Xã Thủy Dương Huyện Hương Thuỷ Huế
8 tr/m2
21-10 KT: 15 x 20 m
Bản đồ
Tự Đức - Thuận An, Xã Thủy Thanh Huyện Hương Thuỷ Huế
10 tr/m2
21-10 KT: 14,1 x 24,4 m
Bản đồ
Võ Văn Kiệt, An Tây Thành Phố Huế Huế
1,1 Tỷ
21-10 KT: 4 x 14 m
Bản đồ
Nguyễn Huệ, Phú Nhuận Thành Phố Huế Huế
9,51 tr/m2
21-10 KT: 6 x 24 m
Bản đồ
Thủy Dương, Xã Thủy Dương Huyện Hương Thuỷ Huế
6,5 tr/m2
21-10 KT: 17,5 x 16 m
Bản đồ
Cầu Lim 2, Thủy Xuân Thành Phố Huế Huế
29,09 tr/m2
21-10 KT: 4,5 x 12,5 m
Bản đồ
Nguyễn Trãi, Tây Lộc Thành Phố Huế Huế
16,17 tr/m2
21-10 KT: 7,5 x 22,3 m
Bản đồ
Trương Gia Mô, Vỹ Dạ Thành Phố Huế Huế
2,2 Tỷ
21-10 KT: 6 x 18 m
Bản đồ
Nguyễn Đức Cảnh, An Đông Thành Phố Huế Huế
2,3 Tỷ
21-10 KT: 4,5 x 14 m
Bản đồ
Nguyễn Huệ, Phú Nhuận Thành Phố Huế Huế
3,4 Tỷ
21-10 KT: 8,5 x 14 m
Bản đồ
Nguyễn Huệ, Phú Nhuận Thành Phố Huế Huế
9,53 tr/m2
21-10 KT: 8 x 19,4 m
Bản đồ
Tự Đức - Thuận An, Xã Thủy Thanh Huyện Hương Thuỷ Huế
8,82 tr/m2
21-10 KT: 6 x 24 m
Bản đồ
Tự Đức - Thuận An, Xã Thủy Dương Huyện Hương Thuỷ Huế
45 tr/th
21-10 KT: 11,21 x 37 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, Vĩnh Ninh Thành Phố Huế Huế
7,5 tr/m2
21-10 KT: 5 x 21 m
Bản đồ
Tỉnh Lộ 10, Phú Thượng Huyện Phú Vang Huế
15,56 tr/m2
21-10 KT: 5 x 18 m
Bản đồ
Hoàng Quốc Việt, An Đông Thành Phố Huế Huế
3,2 Tỷ
21-10 KT: 15 x 26,5 m
Bản đồ
Phan Chu Trinh, An Cựu Thành Phố Huế Huế
7,2 Tỷ
21-10 KT: 10 x 11 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, Vĩnh Ninh Thành Phố Huế Huế
4,58 Tỷ
21-10 KT: 6,4 x 28,6 m
Bản đồ
Lý Thường Kiệt, Vĩnh Ninh Thành Phố Huế Huế
6,5 tr/m2
21-10 KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Thôn Lại Thế, Phú Thượng Huyện Phú Vang Huế
3,2 Tỷ
21-10 KT: 3,3 x 15 m
Bản đồ
Nguyễn Thị Minh Khai, Phú Nhuận Thành Phố Huế Huế
5,02 tr/m2
21-10 KT: 9 x 20,5 m
Bản đồ
Bùi Xuân Phái, Xã Thủy Dương Huyện Hương Thuỷ Huế
5,49 tr/m2
21-10 KT: 6 x 20,5 m
Bản đồ
Bùi Xuân Phái, Xã Thủy Dương Huyện Hương Thuỷ Huế
5,54 tr/m2
21-10 KT: 9,95 x 18,7 m
Bản đồ
Hương Sơ, Hương Sơ Thành Phố Huế Huế
870 tr
21-10 KT: 10 x 15,1 m
Bản đồ
Nam Giao, Trường An Thành Phố Huế Huế
3,16 tr/m2
21-10 KT: 6 x 31,7 m
Bản đồ
Lê Ngô Cát, Thủy Xuân Thành Phố Huế Huế
5 tr/m2
21-10 KT: 7,5 x 20 m
Bản đồ
Xóm Hành, An Tây Thành Phố Huế Huế
14,41 tr/m2
21-10 KT: 5,9 x 11,9 m
Bản đồ
Trường Chinh, An Đông Thành Phố Huế Huế
5,5 tr/m2
21-10 KT: 5,8 x 19 m
Bản đồ
Thôn Lại Thế, Phú Thượng Huyện Phú Vang Huế
7,5 tr/m2
21-10 KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Quốc Lộ 49, Phú Thượng Huyện Phú Vang Huế
Tìm theo địa phương
Miền namMiền bắcMiền trung