Tìm kiếmTìm theo bản đồ

Tin lưu trữ - Mua bán nhà đất

DANH MỤC NHÀ ĐẤT

TÌM THEO ĐỊA PHƯƠNG

TÌM THEO MỨC GIÁ

Tổng số 1 - 215 trang của 12,915 kết quả
11,8 tr/m2
20-02 KT: 6 x 14.5 m
Bản đồ
Nguyễn Phục, Xã Quảng Thắng Thành Phố Thanh Hóa Thanh Hoá
1,69 Tỷ
20-02 KT: 4 x 12 m
Bản đồ
Đường Số 1, P. 16 Quận Gò Vấp Tp. Hồ Chí Minh
1,88 Tỷ
20-02 KT: 5 x 6 m
Bản đồ
Vạn Phúc, Vạn Phúc Quận Hà Đông Hà Nội
1,88 Tỷ
20-02 KT: 5 x 6 m
Bản đồ
Vạn Phúc, Vạn Phúc Quận Hà Đông Hà Nội
1,5 Tỷ
20-02 KT: 5 x 6 m
Bản đồ
Đa Sỹ, Kiến Hưng Quận Hà Đông Hà Nội
650 tr
20-02 KT: 5 x 10 m
Bản đồ
3 Tháng 2, Hưng Lợi Quận Ninh Kiều Cần Thơ
7,3 Tỷ
20-02 KT: 5 x 10 m
Bản đồ
Trường Chinh, Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội
6,4 Tỷ
20-02 KT: 4.66 x 13.3 m
Bản đồ
Quan Nhân, Nhân Chính Quận Thanh Xuân Hà Nội
2,35 Tỷ
20-02 KT: 4,5 x 14 m
Bản đồ
Phạm Văn Bạch, P. 12 Quận Gò Vấp Tp. Hồ Chí Minh
6,43 tr/m2
20-02 KT: 10 x 14 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Tiên, Tân Phong Thành Phố Biên Hòa Đồng Nai
6,57 tr/m2
20-02 KT: 5 x 14 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Tiên, Tân Phong Thành Phố Biên Hòa Đồng Nai
47,06 tr/m2
20-02 KT: 6.85 x 10 m
Bản đồ
Đinh Tiên Hoàng, An Hòa Quận Ninh Kiều Cần Thơ
2,6 Tỷ
20-02 KT: 3 x 11.5 m
Bản đồ
Nguyễn Trọng Tuyển, P. 15 Quận Phú Nhuận Tp. Hồ Chí Minh
910 tr
20-02 KT: 3.25 x 15.3 m
Bản đồ
ô 17, Lộc Hạ Thành Phố Nam Định Nam Định
32 Tỷ
20-02 KT: 4 x 18 m
Bản đồ
Bùi Viện, P. Phạm Ngũ Lão Quận 1 Tp. Hồ Chí Minh
1,15 Tỷ
19-02 KT: 4,25 x 20 m
Bản đồ
Tây Sơn, P. Quang Trung Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
25 tr/m2
19-02 KT: 6 x 15 m
Bản đồ
Nguyễn Xuân Nhỉ, P. Quang Trung Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
1,6 Tỷ
19-02 KT: 4.8 x 9 m
Bản đồ
Nguyễn Thái Học, Lê Hồng Phong Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
35,33 tr/m2
19-02 KT: 5 x 15 m
Bản đồ
Hoàng Văn Thụ, Ngô Mây Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
1,35 Tỷ
19-02 KT: 3 x 17 m
Bản đồ
Trần Thị Kỷ, P. Quang Trung Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
1,6 Tỷ
19-02 KT: 3,5 x 13.1 m
Bản đồ
Cần Vương, Nguyễn Văn Cừ Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
3 Tỷ
19-02 KT: 3,7 x 14 m
Bản đồ
Trần Anh Tông, Nguyễn Văn Cừ Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
2,7 Tỷ
19-02 KT: 4 x 22 m
Bản đồ
Trần Quốc Toản, Đống Đa Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
15,88 tr/m2
19-02 KT: 4 x 16 m
Bản đồ
Hàn Mạc Tử, Ghềnh Ráng Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
780 tr
19-02 KT: 3.5 x 8 m
Bản đồ
Võ Mười, Lý Thường Kiệt Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
1,25 Tỷ
19-02 KT: 3,3 x 13 m
Bản đồ
Nguyễn Thái Học, Ngô Mây Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
860 tr
19-02 KT: 4 x 10 m
Bản đồ
Trần Hưng Đạo, Đống Đa Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
1,55 Tỷ
19-02 KT: 4.2 x 11 m
Bản đồ
Tô Hiến Thành, Ngô Mây Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
2,8 Tỷ
19-02 KT: 5.8 x 15 m
Bản đồ
Nguyễn Duy Trinh, Đống Đa Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
10,5 Tỷ
19-02 KT: 6 x 39 m
Bản đồ
Nguyễn Nhạc, Ngô Mây Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
2,2 Tỷ
19-02 KT: 3,5 x 13 m
Bản đồ
Bà Huyện Thanh Quan, Hải Cảng Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
37,5 tr/m2
19-02 KT: 6 x 20 m
Bản đồ
Võ Liệu, Ghềnh Ráng Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
5,5 tr/m2
19-02 KT: 5.5 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Linh, An Hòa Thành Phố Huế Huế
45,13 tr/m2
19-02 KT: 7 x 22 m
Bản đồ
Điện Biên Phủ, Vĩnh Ninh Thành Phố Huế Huế
39,29 tr/m2
19-02 KT: 4,2 x 10 m
Bản đồ
Trần Bình Trọng, Hải Cảng Thành Phố Quy Nhơn Bình Định
8,2 tr/m2
19-02 KT: 13 x 20 m
Bản đồ
Hồ Đắc Di, An Tây Thành Phố Huế Huế
32 tr/m2
19-02 KT: 10.5 x 36 m
Bản đồ
Trần Quang Khải, Phú Nhuận Thành Phố Huế Huế
34,73 tr/m2
19-02 KT: 10 x 33 m
Bản đồ
Trần Thúc Nhẫn, Vĩnh Ninh Thành Phố Huế Huế
16 tr/m2
19-02 KT: 4.5 x 27 m
Bản đồ
Nguyễn Sinh Cung, Vỹ Dạ Thành Phố Huế Huế
43,7 Tỷ
19-02 KT: 28 x 29 m
Bản đồ
Hai Bà Trưng, Vĩnh Ninh Thành Phố Huế Huế
30 tr/m2
19-02 KT: 14 x 22 m
Bản đồ
Lê Quang Đạo, Xuân Phú Thành Phố Huế Huế
5,5 tr/m2
19-02 KT: 8 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Văn Linh, Hương Sơ Thành Phố Huế Huế
15 tr/m2
19-02 KT: 6.5 x 18 m
Bản đồ
Tố Hữu, Xuân Phú Thành Phố Huế Huế
5,7 tr/m2
19-02 KT: 7.5 x 20 m
Bản đồ
Phạm Thị Liên, Kim Long Thành Phố Huế Huế
12 tr/m2
19-02 KT: 8 x 25 m
Bản đồ
Thái Phiên, Tây Lộc Thành Phố Huế Huế
5,7 tr/m2
19-02 KT: 7.5 x 20 m
Bản đồ
Phạm Thị Liên, Kim Long Thành Phố Huế Huế
800 tr
19-02 KT: 7.5 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Hoàng, Kim Long Thành Phố Huế Huế
4 Tỷ
19-02 KT: 7 x 18 m
Bản đồ
Hoàng Quốc Việt, An Đông Thành Phố Huế Huế
5,5 tr/m2
19-02 KT: 6 x 29 m
Bản đồ
Mai Khắc Đôn, Kim Long Thành Phố Huế Huế
5,1 Tỷ
19-02 KT: 8 x 18 m
Bản đồ
Đinh Tiên Hoàng, Thuận Thành Thành Phố Huế Huế
4,8 Tỷ
19-02 KT: 5 x 12 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
8,5 tr/m2
19-02 KT: 9 x 25 m
Bản đồ
An Dương Vương, An Đông Thành Phố Huế Huế
3,3 Tỷ
19-02 KT: 4.5 x 24 m
Bản đồ
An Dương Vương, An Cựu Thành Phố Huế Huế
17 tr/m2
19-02 KT: 10 x 50 m
Bản đồ
Kim Long, Kim Long Thành Phố Huế Huế
10 tr/m2
19-02 KT: 8 x 25 m
Bản đồ
Thích Tịnh Khiết, Trường An Thành Phố Huế Huế
3,7 Tỷ
19-02 KT: 10 x 20 m
Bản đồ
Nguyễn Công Trứ, Phú Hội Thành Phố Huế Huế
4,3 Tỷ
19-02 KT: 9 x 20 m
Bản đồ
Hà Nội, Phú Nhuận Thành Phố Huế Huế
6,5 Tỷ
19-02 KT: 10 x 12 m
Bản đồ
Nguyễn Huệ, Phú Nhuận Thành Phố Huế Huế
4,2 Tỷ
19-02 KT: 20 x 35 m
Bản đồ
Tam Thái, An Tây Thành Phố Huế Huế
2,5 Tỷ
19-02 KT: 5 x 20 m
Bản đồ
Huỳnh Tấn Phát, An Đông Thành Phố Huế Huế
Tìm theo địa phương
Miền namMiền bắcMiền trung